Thanh Dung Bird's Nest Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU YếN SàO THàNH DUNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.16M
出口金额
—
最近进口
2025-01-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001755043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPB9NUY |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Số 406 Giải Phóng, Thị Trấn Phước An, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU YẾN SÀO THÀNH DUNG |
| 企业英文名称 | THANH DUNG BIRD'S NEST IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 406 Giải Phóng, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976336677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $892.3K |
| 中国 | 1 | $269.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Longwen Shangfeiyan Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $458.7K | 其他食用动物品 |
| Guangdong Sanbao Mingcheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $433.6K | 其他食用动物品 |
| Foshan Food & Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $269.6K | 碾磨大米、鱼杂及部位 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他食用动物品 | GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $157.2K |
| 2025-01-08 | 其他食用动物品 | GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2025-01-08 | 其他食用动物品 | GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $162.3K |
| 2024-12-11 | 其他食用动物品 | GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-12-11 | 其他食用动物品 | GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $81.7K |
| 2024-12-08 | 其他食用动物品 | ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD | 越南 | $33.9K |
| 2024-12-08 | 其他食用动物品 | ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-08 | 其他食用动物品 | ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD | 越南 | $50.8K |
| 2024-12-08 | 其他食用动物品 | ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD | 越南 | $134.0K |
| 2024-12-08 | 其他食用动物品 | ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD | 越南 | $165.1K |