Thanh Dung Bird's Nest Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食用动物品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU YếN SàO THàNH DUNG

0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.16M
出口金额
最近进口
2025-01-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $269.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $484.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $269.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $484.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号6001755043
企查查编码QVNUPB9NUY
成立日期2023-04-14
联系地址Số 406 Giải Phóng, Thị Trấn Phước An, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU YẾN SÀO THÀNH DUNG
企业英文名称THANH DUNG BIRD'S NEST IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 406 Giải Phóng, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话0976336677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
041090其他食用动物品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$892.3K
中国1$269.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Longwen Shangfeiyan Trade Co., Ltd.越南2$458.7K其他食用动物品
Guangdong Sanbao Mingcheng International Trade Co., Ltd.越南3$433.6K其他食用动物品
Foshan Food & Materials Group Co., Ltd.中国1$269.6K碾磨大米、鱼杂及部位

近期贸易明细

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-17其他食用动物品GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$157.2K
2025-01-08其他食用动物品GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$20.5K
2025-01-08其他食用动物品GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$162.3K
2024-12-11其他食用动物品GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$11.9K
2024-12-11其他食用动物品GUANGDONG SANBAO MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$81.7K
2024-12-08其他食用动物品ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD越南$33.9K
2024-12-08其他食用动物品ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD越南$6.8K
2024-12-08其他食用动物品ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD越南$50.8K
2024-12-08其他食用动物品ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD越南$134.0K
2024-12-08其他食用动物品ZHANGZHOU LONGWEN SHANGFEIYAN TRADE CO LTD越南$165.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dung Bird's Nest Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →