Viet Lien Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Việt Liên
195
进口笔数
17
出口笔数
$3.81M
进口金额
$570.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309150314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWDRY89 |
| 成立日期 | 2009-06-18 |
| 联系地址 | Số 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT VIỆT LIÊN |
| 企业英文名称 | VIET LIEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84822195799 |
| 传真 | 0862948400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 73 | $3.02M |
| 中国 | 25 | $409.2K |
| 印度 | 73 | $204.6K |
| 韩国 | 7 | $79.0K |
| 瑞士 | 17 | $51.4K |
| 德国 | 4 | $40.8K |
| 中国台湾 | 1 | $6.7K |
| 比利时 | 1 | $359 |
| 美国 | 1 | $225 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $387.0K |
| 意大利 | 9 | $176.6K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESAOTE S.p.A. | 意大利 | 73 | $2.44M | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | 7 | $388.9K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Focus & Fusion Healthcare (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $337.3K | 超声波扫描仪、其他塑料制品 |
| H.S. Hospitalservice S.p.A. | 意大利 | 3 | $230.8K | 外科缝合针、医用导管 |
| AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 59 | $127.9K | 诊断试剂、分析仪器 | |
| Medical Instrument System Co. | 韩国 | 6 | $79.0K | 非彩色摄影胶片、医用X射线设备 |
| BPL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $74.2K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Agappe Diagnostics Switzerland GmbH | 德国 | 17 | $53.9K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Axcent Medical GmbH | 德国 | 3 | $40.6K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Esaote S.p.A. | 意大利 | 2 | $3.1K | 电力控制板、其他电子IC |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | 6 | $387.0K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| ESAOTE S.p.A. | 意大利 | 8 | $159.4K | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| H.S. Hospitalservice S.p.A. | 意大利 | 1 | $17.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Medical Instrument System Co. | 越南 | 1 | $5.2K | 非彩色摄影胶片 |
| DRGEM Corp | 韩国 | 1 | $2.0K | X射线装置及零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 超声波扫描仪 | FOCUS & FUSION HEALTHCARE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-20 | 超声波扫描仪 | FOCUS & FUSION HEALTHCARE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | H S HOSPITALSERVICE S P A | 意大利 | $17.2K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | H S HOSPITALSERVICE S P A | 意大利 | $17.2K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 超声波扫描仪 | FOCUS & FUSION HEALTHCARE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-08 | 超声波扫描仪 | FOCUS & FUSION HEALTHCARE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 超声波扫描仪 | FOCUS & FUSION HEALTHCARE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $2.8K |
| 2026-03-19 | 超声波扫描仪 | ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | $110.2K |
| 2026-03-19 | 超声波扫描仪 | ESAOTE CHINA LTD | 中国香港 | $28.9K |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | H S HOSPITALSERVICE S P A | 意大利 | $17.2K |
| 2025-07-17 | 电力控制板 | ESAOTE S.P.A. | 意大利 | $444 |