Tropica Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp Nhiệt Đới

87
进口笔数
0
出口笔数
$5.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $362.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $185.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $232.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $230.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $299.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $191.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $336.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $269.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $329.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $185.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $232.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $230.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $299.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $191.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $336.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $269.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $329.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900581822
企查查编码QVNK305T3G
成立日期2010-06-02
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NHIỆT ĐỚI
企业英文名称TROPICA AGRICUTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913012491
邮箱nhietdoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310430硫酸钾肥料
060110休眠活植物
310260氮肥
310290其他氮肥
310590其他肥料
283321硫酸镁
310520氮磷钾肥料
283429其他硝酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$4.43M
荷兰7$490.3K
比利时8$229.0K
中国台湾7$121.3K
马来西亚2$44.4K
日本2$28.9K
捷克1$20.0K
中国香港1$8.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国26$2.49M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国26$1.88M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
F. Stoop B.V.荷兰6$471.2K休眠活植物、塑料包装箱
SESODA CORP ORATION中国台湾7$121.3K硫酸钾肥料、其他钾肥
CPF Potash Co., Ltd.越南4$109.9K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Janssens Smets N.V.比利时2$62.7K片状肥料≤10公斤
SAP International Corporation B.V.比利时2$56.5K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
All Cosmos Industries Sdn. Bhd.马来西亚2$44.4K其他肥料、动植物肥料
Monband International Ltd.中国3$40.0K氮磷钾肥料、氮肥
Tac Japan Co., Ltd.日本2$28.9K动植物肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$40.0K
2026-04-02片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$40.0K
2026-03-23硫酸钾肥料SESODA CORP ORATION中国台湾$30.0K
2026-01-30片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$38.0K
2026-01-30片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$30.0K
2025-12-01硫酸镁RICHIN INTERNATIONAL TRADE (DALIAN) CO LTD中国$4.6K
2025-11-24硫酸钾肥料CPF POTASH CO LTD比利时$46.3K
2025-10-20休眠活植物F STOOP B V荷兰$2.9K
2025-10-20休眠活植物F STOOP B V荷兰$2.9K
2025-10-20休眠活植物F STOOP B V荷兰$4.1K

相关企业 · 同类产品

Tropica Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →