Tropica Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp Nhiệt Đới
87
进口笔数
0
出口笔数
$5.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900581822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK305T3G |
| 成立日期 | 2010-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NHIỆT ĐỚI |
| 企业英文名称 | TROPICA AGRICUTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913012491 |
| 邮箱 | nhietdoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 060110 | 休眠活植物 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $4.43M |
| 荷兰 | 7 | $490.3K |
| 比利时 | 8 | $229.0K |
| 中国台湾 | 7 | $121.3K |
| 马来西亚 | 2 | $44.4K |
| 日本 | 2 | $28.9K |
| 捷克 | 1 | $20.0K |
| 中国香港 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.49M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.88M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| F. Stoop B.V. | 荷兰 | 6 | $471.2K | 休眠活植物、塑料包装箱 |
| SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $121.3K | 硫酸钾肥料、其他钾肥 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 4 | $109.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Janssens Smets N.V. | 比利时 | 2 | $62.7K | 片状肥料≤10公斤 |
| SAP International Corporation B.V. | 比利时 | 2 | $56.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| All Cosmos Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $44.4K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Monband International Ltd. | 中国 | 3 | $40.0K | 氮磷钾肥料、氮肥 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-02 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-23 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $30.0K |
| 2026-01-30 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-01-30 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-01 | 硫酸镁 | RICHIN INTERNATIONAL TRADE (DALIAN) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-24 | 硫酸钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $46.3K |
| 2025-10-20 | 休眠活植物 | F STOOP B V | 荷兰 | $2.9K |
| 2025-10-20 | 休眠活植物 | F STOOP B V | 荷兰 | $2.9K |
| 2025-10-20 | 休眠活植物 | F STOOP B V | 荷兰 | $4.1K |