BEST COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 高压开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sáng Nhất
10
进口笔数
0
出口笔数
$66.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311480045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74NCRDR |
| 成立日期 | 2012-01-10 |
| 联系地址 | 27/7R ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE BEST |
| 企业英文名称 | THE BEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/7R ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84939360943 |
| 邮箱 | thuysuong1974@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $30.4K |
| 意大利 | 1 | $30.2K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 1 | $332 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI LIN ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $48.0K | 高压开关、高压断路器 |
| RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $13.7K | 高压继电器、其他电气开关 |
| CHALLENGE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 1kVA以下变压器、钢铁螺钉螺栓 |
| YUHCHANG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 其他固定电容器、电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 高压断路器 | KAI LIN ELECTRIC CO LTD | 意大利 | $30.2K |
| 2025-07-05 | 高压开关 | KAI LIN ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2025-03-12 | 1kVA以下变压器 | CHALLENGE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2025-03-12 | 1kVA以下变压器 | CHALLENGE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2025-03-12 | 1kVA以下变压器 | CHALLENGE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $624 |
| 2025-03-12 | 1kVA以下变压器 | CHALLENGE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $153 |
| 2024-11-14 | 高压继电器 | RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | $683 |
| 2024-11-14 | 其他电路开关装置 | RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | $62 |
| 2024-11-14 | 静止变流器 | RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | $372 |
| 2024-11-14 | 其他电路开关装置 | RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | $68 |