TAN CHAU TRADING & ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Tân Châu
15
进口笔数
0
出口笔数
$427.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101769560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PQQMUW |
| 成立日期 | 2005-09-06 |
| 联系地址 | Số 274 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TÂN CHÂU |
| 企业英文名称 | TAN CHAU TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 872 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84466717675 |
| 邮箱 | tanchau66@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $412.6K |
| 德国 | 2 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENGYUAN CROWN HOLDINGS LTD | 中国 | 3 | $159.5K | 高岭土、制成颜料 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $150.7K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 4 | $70.8K | 天然磨料、氧化铝 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $46.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-05 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-14 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-21 | 高铝耐火砖 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-21 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-21 | 高铝耐火砖 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-21 | 高铝耐火砖 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-10-21 | 高铝耐火砖 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-21 | 钢铁弹簧 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $1.6K |