Viet Chuan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT CHUẩN
286
进口笔数
324
出口笔数
$1.69M
进口金额
$5.23M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
35
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102155690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HWGS2C |
| 成立日期 | 2007-02-02 |
| 联系地址 | Lô B2-3-1b Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Đường Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHUẨN |
| 企业英文名称 | VIET CHUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B2-3-1b Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Đường Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437832374 |
| 传真 | 7832404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 848020 | 模具底座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $940.6K |
| 越南 | 154 | $720.6K |
| 马来西亚 | 10 | $14.1K |
| 日本 | 14 | $6.2K |
| 中国台湾 | 5 | $5.0K |
| 泰国 | 8 | $3.9K |
| 美国 | 3 | $1.3K |
| 韩国 | 4 | $349 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $4.78M |
| 日本 | 45 | $372.9K |
| 加拿大 | 2 | $70.1K |
| 美国 | 2 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $860 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 16 | $437.4K | 橡塑模具、其他印刷机零件 |
| Kaihua International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $289.5K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Lung Kee Metal Ltd. | 中国 | 17 | $112.8K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $99.0K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 26 | $51.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $28.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.9K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $17.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $17.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Shenzhen Mojiangbao Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 15 | $16.2K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 152 | $2.72M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $571.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $571.3K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 17 | $550.2K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $185.0K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $102.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuji Giken Co., Ltd. | 日本 | 5 | $58.4K | 其他钢铁制品、塑料配件 |
| Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | 6 | $47.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.3K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Brother International Corporation | 日本 | 26 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 模具底座 | LUNG KEE METAL LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 模具底座 | LUNG KEE METAL LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 模具底座 | LUNG KEE METAL LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 模具底座 | LUNG KEE METAL LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | PENSTONE CORP | 日本 | $33.4K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | PENSTONE CORP | 日本 | $28.6K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | PENSTONE CORP | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $204 |