Viet Chuan Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT CHUẩN

286
进口笔数
324
出口笔数
$1.69M
进口金额
$5.23M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
35
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $470.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 3 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-09进口 $21.8K · 16 笔出口 $65.8K · 6 笔2023-10进口 $17.5K · 15 笔出口 $83.9K · 8 笔2023-11进口 $12.8K · 16 笔出口 $177.2K · 14 笔2023-12进口 $101.3K · 15 笔出口 $133.5K · 11 笔2024-01进口 $11.6K · 7 笔出口 $57.0K · 7 笔2024-02进口 $14.5K · 6 笔出口 $93.9K · 8 笔2024-03进口 $106.6K · 10 笔出口 $192.4K · 9 笔2024-04进口 $180.5K · 3 笔出口 $177.1K · 8 笔2024-05进口 $38.5K · 5 笔出口 $104.7K · 9 笔2024-06进口 $44.7K · 4 笔出口 $101.2K · 8 笔2024-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $104.6K · 9 笔2024-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $139.5K · 9 笔2024-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $260.6K · 14 笔2024-10进口 $57.0K · 6 笔出口 $106.2K · 7 笔2024-11进口 $110.6K · 6 笔出口 $470.3K · 15 笔2024-12进口 $24.3K · 1 笔出口 $269.7K · 12 笔2025-01进口 $12.5K · 3 笔出口 $96.0K · 11 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $110.0K · 12 笔2025-03进口 $30.2K · 5 笔出口 $98.7K · 10 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $90.1K · 6 笔2025-05进口 $48.5K · 4 笔出口 $268.7K · 7 笔2025-06进口 $101.6K · 9 笔出口 $162.9K · 6 笔2025-07进口 $169.5K · 4 笔出口 $312.9K · 7 笔2025-08进口 $66 · 1 笔出口 $107.8K · 9 笔2025-09进口 $267 · 1 笔出口 $62.6K · 5 笔2025-10进口 $28.2K · 2 笔出口 $98.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 5 笔2025-12进口 $918 · 1 笔出口 $98.6K · 6 笔2026-01进口 $60.5K · 9 笔出口 $53.8K · 4 笔2026-02进口 $12.5K · 8 笔出口 $61.0K · 4 笔2026-03进口 $20.6K · 5 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-04进口 $58.8K · 5 笔出口 $131.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 3 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-09进口 $21.8K · 16 笔出口 $65.8K · 6 笔2023-10进口 $17.5K · 15 笔出口 $83.9K · 8 笔2023-11进口 $12.8K · 16 笔出口 $177.2K · 14 笔2023-12进口 $101.3K · 15 笔出口 $133.5K · 11 笔2024-01进口 $11.6K · 7 笔出口 $57.0K · 7 笔2024-02进口 $14.5K · 6 笔出口 $93.9K · 8 笔2024-03进口 $106.6K · 10 笔出口 $192.4K · 9 笔2024-04进口 $180.5K · 3 笔出口 $177.1K · 8 笔2024-05进口 $38.5K · 5 笔出口 $104.7K · 9 笔2024-06进口 $44.7K · 4 笔出口 $101.2K · 8 笔2024-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $104.6K · 9 笔2024-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $139.5K · 9 笔2024-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $260.6K · 14 笔2024-10进口 $57.0K · 6 笔出口 $106.2K · 7 笔2024-11进口 $110.6K · 6 笔出口 $470.3K · 15 笔2024-12进口 $24.3K · 1 笔出口 $269.7K · 12 笔2025-01进口 $12.5K · 3 笔出口 $96.0K · 11 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $110.0K · 12 笔2025-03进口 $30.2K · 5 笔出口 $98.7K · 10 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $90.1K · 6 笔2025-05进口 $48.5K · 4 笔出口 $268.7K · 7 笔2025-06进口 $101.6K · 9 笔出口 $162.9K · 6 笔2025-07进口 $169.5K · 4 笔出口 $312.9K · 7 笔2025-08进口 $66 · 1 笔出口 $107.8K · 9 笔2025-09进口 $267 · 1 笔出口 $62.6K · 5 笔2025-10进口 $28.2K · 2 笔出口 $98.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 5 笔2025-12进口 $918 · 1 笔出口 $98.6K · 6 笔2026-01进口 $60.5K · 9 笔出口 $53.8K · 4 笔2026-02进口 $12.5K · 8 笔出口 $61.0K · 4 笔2026-03进口 $20.6K · 5 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-04进口 $58.8K · 5 笔出口 $131.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0102155690
企查查编码QVN3HWGS2C
成立日期2007-02-02
联系地址Lô B2-3-1b Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Đường Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHUẨN
企业英文名称VIET CHUAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B2-3-1b Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Đường Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842437832374
传真7832404
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
848071橡塑模具
390710聚甲醛
848020模具底座
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
741980其他铜制品
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392630塑料配件
700910车辆后视镜
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$940.6K
越南154$720.6K
马来西亚10$14.1K
日本14$6.2K
中国台湾5$5.0K
泰国8$3.9K
美国3$1.3K
韩国4$349

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南274$4.78M
日本45$372.9K
加拿大2$70.1K
美国2$3.1K
印度1$860

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries, Ltd.越南16$437.4K橡塑模具、其他印刷机零件
Kaihua International (Hong Kong) Co., Ltd.中国7$289.5K橡塑模具、非注塑模具
Lung Kee Metal Ltd.中国17$112.8K橡塑模具、非注塑模具
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南27$99.0K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南26$51.3KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南47$28.3K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南16$19.9K聚甲醛、聚碳酸酯
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南29$17.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
SIK Vietnam Co., Ltd.越南29$17.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Shenzhen Mojiangbao Precision Parts Co., Ltd.中国15$16.2K其他螺纹紧固件、其他钢铁制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南152$2.72M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南13$571.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南13$571.3K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Brother Industries, Ltd.越南17$550.2K橡塑模具、其他钢铁制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南47$185.0K其他铝制品、其他电路开关装置
TOA Vietnam Co., Ltd.越南10$102.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuji Giken Co., Ltd.日本5$58.4K其他钢铁制品、塑料配件
Kurimoto Co., Ltd.日本6$47.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南13$13.3K其他塑料制品、ABS共聚物
Brother International Corporation日本26$10.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22模具底座LUNG KEE METAL LTD中国$2.8K
2026-04-22模具底座LUNG KEE METAL LTD中国$4.1K
2026-04-22模具底座LUNG KEE METAL LTD中国$4.1K
2026-04-22模具底座LUNG KEE METAL LTD中国$2.8K
2026-04-17其他钢铁非螺纹件SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD中国$11
2026-04-17其他钢铁非螺纹件SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD中国$6
2026-04-17其他钢铁非螺纹件SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD中国$2
2026-04-17其他钢铁制品SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD中国$18
2026-04-17其他钢铁非螺纹件SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD中国$2
2026-04-17其他钢铁制品SHENZHEN MOJIANGBAO PRECISION PARTS CO LTD中国$18

出口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他铝制品Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-25其他铝制品Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-23橡塑模具PENSTONE CORP日本$33.4K
2026-04-23橡塑模具PENSTONE CORP日本$28.6K
2026-04-23橡塑模具PENSTONE CORP日本$9.9K
2026-04-23其他铝制品CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM越南$2.3K
2026-04-19其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$300
2026-04-19其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$61
2026-04-19其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.0K
2026-04-19其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$204

相关企业 · 同类产品

Viet Chuan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →