Tan Nam Sang Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TâN NAM SANG
5
进口笔数
46
出口笔数
$51.9K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-02-03
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314835049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71M7S5G |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | 179 Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN NAM SANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0914269165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $42.4K |
| 中国 | 3 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 37 | $1.14M |
| 越南 | 4 | $69.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $32.7K | 其他煤焦油、碳制品 |
| Mercurio International Ltd. | 阿联酋 | 1 | $9.7K | 其他煤焦油 |
| Chongqing Top Oil Purifier Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 液体过滤机械、分析仪器 |
| Chongqing Top Oil Purifier Co., Ltd. | 德国 | 1 | $2.9K | 光学分光仪、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lim Sovan | 柬埔寨 | 38 | $1.19M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Noun Samkhan | 柬埔寨 | 3 | $100.0K | 非轻质石油 |
| Lim Sovan | 越南 | 2 | $41.7K | 非轻质石油 |
| Noun Samkhan | 越南 | 1 | $24.2K | 非轻质石油 |
| Chea Chhay | 柬埔寨 | 1 | $4.0K | 非轻质石油 |
| Chea Chhay | 越南 | 1 | $4.0K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 分析仪器 | CHONGQING TOP OIL PURIFIER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-29 | 分析仪器 | CHONGQING TOP OIL PURIFIER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 分析仪器 | CHONGQING TOP OIL PURIFIER CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-06-23 | 分析仪器 | CHONGQING TOP OIL PURIFIER CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-15 | 分析仪器 | CHONGQING TOP OIL PURIFIER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-15 | 非轻质石油 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 新西兰 | $32.7K |
| 2023-02-09 | 其他煤焦油 | MERCURIO INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $9.7K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $1.1K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $1.1K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $3.1K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $3.4K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $1.3K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $2.7K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $1.2K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $2.5K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $3.5K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LIM SOVAN | — | $430 |