HONG PHONG TRADING SERVICES IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HồNG PHONG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$653
出口金额
—
最近进口
2023-11-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315174144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6BSUYD |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | 34B Nguyễn Trọng Lội, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHONG |
| 企业英文名称 | HONG PHONG TRADING SERVICES IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34B Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84902222956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $441 |
| 法国 | 1 | $212 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STEVEN TRAN (#2) | 美国 | 1 | $235 | 肉类家禽加工机 |
| SATA TRANSPORT | 法国 | 1 | $212 | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| HEALTHY PET WORLD LLC | 美国 | 1 | $206 | 其他木制品、其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 金属框架座椅 | SATA TRANSPORT | 法国 | $104 |
| 2023-11-06 | 木制厨房家具 | SATA TRANSPORT | 法国 | $108 |
| 2023-11-03 | 肉类家禽加工机 | STEVEN TRAN (#2) | 美国 | $235 |
| 2023-11-03 | 烘焙咖啡 | HEALTHY PET WORLD LLC | 美国 | $8 |
| 2023-11-03 | 植物纺织纤维 | HEALTHY PET WORLD LLC | 美国 | $198 |