ATEC VIET NAM TRADING & INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI ATEC VIệT NAM
- 邮箱7
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$166.6K
出口金额
—
最近进口
2024-03-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108254169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RY8JK6 |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Biệt thự BT12 -15 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ATEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATEC VIET NAM TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lk 13-L9 khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84947658686 |
| 邮箱 | Atec.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $90.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $76.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 2 | $90.4K | 热轧钢窄带、其他液化石油气 |
| LY HYDROPONICS | 澳大利亚 | 3 | $76.2K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-03-14 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $39.2K |
| 2024-03-13 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-03-13 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $39.2K |
| 2023-08-24 | 焊接钢管 | LY HYDROPONICS | 澳大利亚 | $554 |
| 2023-08-24 | 其他钢铁制品 | LY HYDROPONICS | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2023-08-24 | 焊接钢管 | LY HYDROPONICS | 澳大利亚 | $119 |
| 2023-08-24 | 焊接钢管 | LY HYDROPONICS | 澳大利亚 | $101 |
| 2023-08-24 | 焊接钢管 | LY HYDROPONICS | 澳大利亚 | $142 |
| 2023-08-24 | 焊接钢管 | LY HYDROPONICS | 澳大利亚 | $1.2K |