Minh Khue Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Minh Khuê
216
进口笔数
3
出口笔数
$523.3K
进口金额
$48.0K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2024-04-04
最近出口
125
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311362193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTH78A4 |
| 成立日期 | 2011-11-23 |
| 联系地址 | 72 Đường 20, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MINH KHUÊ |
| 企业英文名称 | MINH KHUE INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02854020140 |
| 邮箱 | sales@minhkhuehcm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $120.3K |
| 美国 | 42 | $97.7K |
| 德国 | 36 | $97.7K |
| 瑞典 | 2 | $39.0K |
| 马来西亚 | 1 | $35.8K |
| 印度 | 9 | $18.2K |
| 英国 | 13 | $17.6K |
| 日本 | 14 | $17.2K |
| 泰国 | 4 | $16.0K |
| 意大利 | 5 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $48.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $23.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Lohmann & Rauscher GmbH | 德国 | 8 | $22.7K | 医用敷料、X射线管 |
| Plas Steel Tech Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $16.0K | 其他塑料制品 |
| Henan Hiya Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $14.3K | 阀门零件、气动直线发动机 |
| KALPAR ENGINEERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $12.9K | 贱金属脚轮、纺机零件 |
| Ross Asia K.K. | 日本 | 5 | $6.9K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Hebei Aining Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.8K | 包覆焊条、PP/PE编织袋 |
| HENAN HIYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 7 | $6.7K | 非CRT显示器、其他电气开关 |
| LASIC ELECTRO OPTICS CO LTD | 中国台湾 | 4 | $2.4K | 压力测量仪、非二极管激光器 |
| A. Kempston Controls | 英国 | 4 | $2.1K | 其他电气开关、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elanco New Zealand | 新西兰 | 3 | $48.0K | 其他零售药品、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 750W-75kW交流电机 | AC-Motoren GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 手工缝针 | PRYM CONSUMER ASIA LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-17 | 其他电气开关 | Intelligent Building Controls | 墨西哥 | $107 |
| 2026-07-17 | 其他电气开关 | Intelligent Building Controls | 墨西哥 | $88 |
| 2026-06-26 | 非金属测试机 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-25 | 滚珠轴承 | SMART BEARING LTD | 中国香港 | $40 |
| 2026-06-25 | 滚珠轴承 | SMART BEARING LTD | 中国香港 | $415 |
| 2026-06-25 | 滚珠轴承 | SMART BEARING LTD | 中国香港 | $24 |
| 2026-06-25 | 滚珠轴承 | SMART BEARING LTD | 中国香港 | $25 |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | DCS (AUST.) PTY. LTD. | 日本 | $2.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 非医用橡胶手套 | Elanco New Zealand | 新西兰 | $21.0K |
| 2023-06-21 | 非医用橡胶手套 | Elanco New Zealand | 新西兰 | $750 |
| 2023-02-23 | 非医用橡胶手套 | Elanco New Zealand | 新西兰 | $26.3K |