Minh Khue Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 流量压力检测零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Minh Khuê

195
进口笔数
3
出口笔数
$441.2K
进口金额
$48.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-04-04
最近出口
119
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.9K · 5 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-05进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.9K · 5 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-05进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311362193
企查查编码QVNUTH78A4
成立日期2011-11-23
联系地址72 Đường 20, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MINH KHUÊ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02854020140
邮箱sales@minhkhuehcm.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
853710电力控制板
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
852859非CRT显示器
903180其他测量仪器
902290X射线装置及零件

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$104.8K
美国40$94.2K
德国33$93.8K
瑞典2$39.0K
英国12$16.7K
日本13$14.9K
泰国3$11.4K
印度7$9.5K
意大利4$8.3K
中国台湾9$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰3$48.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lohmann & Rauscher GmbH德国8$22.7KX射线管、X射线装置及零件
EU Automation Pte. Ltd.新加坡6$21.0K静止变流器、电力控制板
Fenner, Inc.美国3$14.2K其他塑料制品、其他橡胶带
Henan Hiya Mechanical Equipment Co., Ltd.中国11$13.9K阀门零件、气动直线发动机
Plas Steel Tech Co., Ltd.泰国3$11.4K其他塑料制品
Ross Asia K.K.日本5$6.9K阀门龙头、液压气压阀门
Hebei Aining Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$6.8K包覆焊条、PP/PE编织袋
HENAN HIYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国香港7$6.7K非CRT显示器、其他电气开关
LASIC ELECTRO OPTICS CO LTD中国台湾4$2.4K压力测量仪、非二极管激光器
A. Kempston Controls英国4$2.1K其他电气开关、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elanco New Zealand新西兰3$48.0K非医用橡胶手套、维生素药品

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21流量压力检测零件SMART TEMP AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$300
2026-04-21流量压力检测零件SMART TEMP AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$300
2026-04-15其他自动控制仪CHRONTROL CORP ORATION美国$1.0K
2026-04-15饮料压榨机ALTMANN ANALYTIK GMBH & CO KG德国$9.8K
2026-04-15饮料压榨机ALTMANN ANALYTIK GMBH & CO KG德国$9.8K
2026-04-15其他自动控制仪美国$1.0K
2026-04-06非轻质石油NEW CHAIN OVERSEAS INDUSTRY HOLDING (HK) LTD中国$2.1K
2026-04-06非轻质石油NEW CHAIN OVERSEAS INDUSTRY HOLDING (HK) LTD中国$2.1K
2026-04-03其他硫化橡胶制品Sharda Safety & Supply印度$950
2026-04-03其他硫化橡胶制品Sharda Safety & Supply印度$950

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-04非医用橡胶手套ELANCO NEW ZEALAND新西兰$21.0K
2023-06-21非医用橡胶手套ELANCO NEW ZEALAND新西兰$750
2023-02-23非医用橡胶手套ELANCO NEW ZEALAND新西兰$26.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Khue Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →