GOLDEN BIRD'S NEST CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN BIRD'S NEST
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$29.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314499301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YUYPY8 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Lộc An, Xã Lộc Hưng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN BIRD'S NEST |
| 企业英文名称 | GOLDEN BIRD'S NEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Lộc An, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84906392273 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $24.0K |
| 越南 | 2 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $24.0K | 其他食用动物品、其他食品制剂 |
| YIN DUO DUO INTERNALTIONAL TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $5.4K | 其他食品制剂、其他食用动物品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-08-26 | 其他食用动物品 | Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $960 |
| 2025-08-26 | 其他食用动物品 | Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $11.4K |
| 2025-04-22 | 其他食用动物品 | Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $900 |
| 2025-04-22 | 其他食用动物品 | Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-02-18 | 其他食品制剂 | YIN DUO DUO INTERNALTIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-15 | 其他食用动物品 | Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2024-05-15 | 其他食用动物品 | Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-05-15 | 其他食用动物品 | Yin Duo Duo International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-12-14 | 其他食品制剂 | YIN DUO DUO INTERNALTIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $1.8K |