Trang Mai
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
59
进口笔数
1
出口笔数
$20.7K
进口金额
$75
出口金额
2026-01-10
最近进口
2023-11-16
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600727515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HN0HP7 |
| 成立日期 | 2005-12-01 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: C2/9, KP 1, Quốc lộ 51, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI TRANG MAI |
| 企业英文名称 | TRANG MAI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng giao dịch: C2/9, KP 1, Quốc lộ 51, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84931266547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711320 | 包贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $20.0K |
| 马来西亚 | 1 | $694 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vuong Nhat Phat International Transport Co., Ltd. | 越南 | 26 | $7.7K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| ENAGIC MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $694 | 电离辐射检测仪、自动数据处理输入输出单元 |
| Huyen Kim Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $295 | 女式纺织服装、其他塑料制品 |
| JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $192 | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $121 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 香草兰粉 | VUONG NHAT PHAT INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-03 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $10 |
| 2026-01-03 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $10 |
| 2026-01-03 | 糖果 | — | 越南 | $6 |
| 2026-01-03 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $10 |
| 2026-01-03 | 加工樱桃 | — | 越南 | $129 |
| 2026-01-03 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $40 |
| 2026-01-03 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $17 |
| 2026-01-03 | 糖果 | — | 越南 | $32 |
| 2026-01-03 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $36 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 包贵金属首饰 | — | 越南 | $75 |