Viet Oriental Trade Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT VIệT PHươNG ĐôNG
175
进口笔数
285
出口笔数
$53.44M
进口金额
$24.60M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
24
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108589020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25Q2BS7 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Lô 26 Khu Liên Cơ Mỹ Đình- Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VIỆT PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIET ORIENTAL TRADE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 26 Khu Liên Cơ Mỹ Đình- Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903219926 |
| 邮箱 | vietphuongdong19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 847810 | 烟草机械 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 86 | $42.72M |
| 韩国 | 12 | $5.34M |
| 德国 | 19 | $3.14M |
| 中国 | 57 | $2.24M |
| 印度 | 1 | $400 |
| 法国 | 1 | $280 |
| 日本 | 1 | $280 |
| 新加坡 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 56 | $5.41M |
| 新加坡 | 32 | $3.21M |
| 阿联酋 | 21 | $3.17M |
| 菲律宾 | 44 | $2.83M |
| 中国 | 34 | $1.98M |
| 喀麦隆 | 8 | $1.57M |
| 中国台湾 | 13 | $927.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $927.0K |
| 越南 | 13 | $804.0K |
| 中国香港 | 12 | $766.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flaro Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 86 | $44.10M | 醋酸纤维丝束、多层涂布纸板 |
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 17 | $3.92M | 香烟、威士忌 |
| Jungkwang | 越南 | 4 | $1.56M | 烟草机械零件、功能机器零件 |
| FORTRESS GLOBAL LIMITED | 德国 | 4 | $808.3K | 醋酸纤维丝束 |
| Bright Promotion Ltd. | 中国 | 4 | $706.5K | 伞具、其他纸及纸板 |
| Atturs International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $692.1K | 醋酸纤维丝束 |
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $523.9K | 其他酯类、丙二醇 |
| Mates International Ltd. | 中国 | 8 | $119.6K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| DRK Greentech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.5K | 静止变流器、工业用芳香物质 |
| Wuhan Yuchenfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 15 | $2.89M | 香烟、纺织包装袋 |
| Yuxi Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $2.83M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、人造纤维絮胎 |
| Mates International Ltd. | 柬埔寨 | 28 | $2.78M | 人造纤维絮胎 |
| Bright Promotion Ltd. | 中国 | 30 | $1.91M | 人造纤维絮胎 |
| Oriental Group FZE | 阿联酋 | 12 | $1.74M | 聚合物胶粘剂、纺织包装袋 |
| Great Ocean Sdn Bhd | 马来西亚 | 16 | $1.45M | 香烟、人造纤维絮胎 |
| BAISISEN GLOBAL CORP. | 菲律宾 | 20 | $1.20M | 瓦楞纸箱、其他絮胎制品 |
| BRIGHT PROMOTION LIMITED | 中国香港 | 19 | $1.06M | 人造纤维絮胎 |
| PT Ansha Indo Filter | 新加坡 | 8 | $829.6K | 人造纤维絮胎、衬背铝箔 |
| WinTech Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $526.7K | 人造纤维絮胎、醋酸纤维丝束 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 醋酸纤维丝束 | Atturs International Pte. Ltd. | 德国 | $408.4K |
| 2026-06-19 | 醋酸纤维丝束 | CELANESE FAR EAST LIMITED | 美国 | $271.5K |
| 2026-06-11 | 醋酸纤维丝束 | Flaro Industries Pte. Ltd. | 美国 | $315.3K |
| 2026-06-09 | 醋酸纤维丝束 | Flaro Industries Pte. Ltd. | 美国 | $316.4K |
| 2026-06-09 | 醋酸纤维丝束 | Flaro Industries Pte. Ltd. | 美国 | $157.7K |
| 2026-06-08 | 醋酸纤维丝束 | Flaro Industries Pte. Ltd. | 美国 | $155.9K |
| 2026-06-04 | 其他乙酸酯 | OLELON CHEMICALS (QINGDAO) CO.,LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-05-23 | 工业用芳香物质 | Oriental General Trading FZE | 美国 | $380.0K |
| 2026-05-20 | 工业用芳香物质 | MATES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-05-08 | 其他乙酸酯 | Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | $32.6K |
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 人造纤维絮胎 | BINHOO INTERNATIONAL HOLDING GROUP LIMITED | — | $49.9K |
| 2026-06-20 | 人造纤维絮胎 | BINHOO INTERNATIONAL HOLDING GROUP LIMITED | — | $49.9K |
| 2026-06-15 | 人造纤维絮胎 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $54.7K |
| 2026-06-15 | 乙烯聚合物塑料 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $550 |
| 2026-05-18 | 其他絮胎制品 | PT ANSHA INDO FILTER | 印度尼西亚 | $63.4K |
| 2026-05-18 | 其他絮胎制品 | PT ANSHA INDO FILTER | 印度尼西亚 | $32.5K |
| 2026-05-18 | 其他絮胎制品 | PT ANSHA INDO FILTER | 印度尼西亚 | $48.2K |
| 2026-05-18 | 其他絮胎制品 | PT ANSHA INDO FILTER | 印度尼西亚 | $32.1K |
| 2026-05-16 | 人造纤维絮胎 | BRIGHT PROMOTION LIMITED | 菲律宾 | $57.8K |
| 2026-05-15 | 人造纤维絮胎 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $42.8K |