Viet Oriental Trade Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT VIệT PHươNG ĐôNG
162
进口笔数
278
出口笔数
$51.21M
进口金额
$23.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
23
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108589020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25Q2BS7 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Lô 26 Khu Liên Cơ Mỹ Đình- Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VIỆT PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIET ORIENTAL TRADE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 26 Khu Liên Cơ Mỹ Đình- Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903219926 |
| 邮箱 | vietphuongdong19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 847810 | 烟草机械 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 78 | $41.12M |
| 韩国 | 12 | $5.34M |
| 德国 | 18 | $2.73M |
| 中国 | 53 | $2.03M |
| 印度 | 1 | $400 |
| 法国 | 1 | $280 |
| 日本 | 1 | $280 |
| 新加坡 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 56 | $5.41M |
| 新加坡 | 32 | $3.21M |
| 阿联酋 | 20 | $3.12M |
| 菲律宾 | 43 | $2.77M |
| 中国 | 34 | $1.98M |
| 喀麦隆 | 8 | $1.57M |
| 中国台湾 | 13 | $927.0K |
| 越南 | 13 | $804.0K |
| 中国香港 | 12 | $766.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $574.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flaro Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $43.14M | 醋酸纤维丝束、多层涂布纸板 |
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 16 | $3.54M | 香烟、威士忌 |
| Jungkwang | 越南 | 4 | $1.56M | 烟草机械零件、750W以下直流电机 |
| FORTRESS GLOBAL LTD | 德国 | 4 | $808.3K | 醋酸纤维丝束 |
| Bright Promotion Ltd. | 中国 | 4 | $706.5K | 伞具、其他纸及纸板 |
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $491.2K | 其他酯类、丙二醇 |
| Mates International Ltd. | 中国 | 8 | $119.6K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| DRK Greentech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.5K | 静止变流器、工业用芳香物质 |
| MATES INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $80.0K | 其他钢铁制品、工业用芳香物质 |
| Wuhan Yuchenfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.7K | 工业用芳香物质 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 14 | $2.84M | 香烟、纺织包装袋 |
| Yuxi Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $2.83M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、人造纤维絮胎 |
| Mates International Ltd. | 柬埔寨 | 28 | $2.78M | 人造纤维絮胎 |
| Bright Promotion Ltd. | 中国 | 30 | $1.91M | 人造纤维絮胎 |
| Oriental Group FZE | 阿联酋 | 12 | $1.74M | 纺织包装袋、其他吸食用烟草 |
| Great Ocean Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $1.45M | 人造纤维絮胎、香烟 |
| Baisisen Global Corporation | 菲律宾 | 20 | $1.20M | 瓦楞纸箱、其他絮胎制品 |
| BRIGHT PROMOTION LTD | 中国香港 | 18 | $997.5K | 人造纤维絮胎 |
| PT Ansha Indo Filter | 新加坡 | 8 | $829.6K | 人造纤维絮胎、衬背铝箔 |
| WinTech Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $526.7K | 人造纤维絮胎、醋酸纤维丝束 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | ORIENTAL GROUP FZE | 法国 | $140 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | ORIENTAL GROUP FZE | 日本 | $140 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | ORIENTAL GROUP FZE | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | ORIENTAL GROUP FZE | 印度 | $200 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | ORIENTAL GROUP FZE | 印度 | $200 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | ORIENTAL GROUP FZE | 法国 | $140 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | ORIENTAL GROUP FZE | 日本 | $140 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | ORIENTAL GROUP FZE | 中国 | $140 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | Jungkwang | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | Jungkwang | 韩国 | $1.4K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | ORIENTAL GENERAL TRADING FZE | 阿联酋 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | ORIENTAL GENERAL TRADING FZE | 阿联酋 | $54.4K |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | ORIENTAL GENERAL TRADING FZE | 阿联酋 | $12.9K |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | ORIENTAL GENERAL TRADING FZE | 阿联酋 | $57.7K |
| 2026-04-23 | 人造纤维絮胎 | ORIENTAL GENERAL TRADING FZE | 阿联酋 | $49.5K |
| 2026-04-23 | 人造纤维絮胎 | ORIENTAL GENERAL TRADING FZE | 阿联酋 | $65.9K |
| 2026-04-23 | 人造纤维絮胎 | ORIENTAL GENERAL TRADING FZE | 阿联酋 | $54.2K |
| 2026-04-21 | 人造纤维絮胎 | BRIGHT PROMOTION LTD | 菲律宾 | $56.1K |
| 2026-04-16 | 人造纤维絮胎 | BRIGHT PROMOTION LTD | 菲律宾 | $56.1K |
| 2026-04-14 | 人造纤维絮胎 | BRIGHT PROMOTION LTD | 菲律宾 | $56.1K |