Gia Binh Engineering Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Gia Bình

51
进口笔数
0
出口笔数
$296.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $996 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $996 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312942341
企查查编码QVN6G8510J
成立日期2014-09-24
联系地址70 Phó Đức Chính, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT GIA BÌNH
企业英文名称GIA BINH ENGINEERING EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ văn phòng số L5-35.OT05, Tầng 35, Landmark 5, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84905080180
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853710电力控制板
848190阀门零件
854149光敏半导体二极管
848110减压阀
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
840999柴油机零件
848120液压气压阀门
853620自动断路器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$156.9K
波兰10$55.2K
美国28$28.7K
法国5$22.4K
印度9$11.0K
墨西哥9$8.4K
新加坡10$4.3K
日本5$4.2K
澳大利亚2$2.2K
德国2$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AE Solar Co., Ltd.中国3$140.8K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED印度13$83.3K自动控制零件、切片机零件
EMERSON ASIA PACIFIC PL新加坡35$70.9K电力控制板、切片机零件
Rondish Co., Ltd.中国1$996通信设备、信号装置零件
AquaSol Corp.美国1$585未涂布纸≤150克、自粘纸板
Impexron GmbH德国1$305其他电气开关、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29自动断路器EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED美国$2.5K
2026-06-29减压阀EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED波兰$2.0K
2026-05-27阀门零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED印度$582
2026-05-27阀门龙头EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED德国$1.0K
2026-05-27阀门龙头EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED美国$325
2026-04-14减压阀EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED中国$2.0K
2026-04-14减压阀EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED中国$2.0K
2026-03-23阀门龙头EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡$540
2026-03-23阀门龙头EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED美国$2.2K
2026-03-23液压气压阀门EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED波兰$116

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gia Binh Engineering Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →