Gia Binh Engineering Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Gia Bình
- 邮箱1
- YouTube1
51
进口笔数
0
出口笔数
$296.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312942341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G8510J |
| 成立日期 | 2014-09-24 |
| 联系地址 | 70 Phó Đức Chính, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT GIA BÌNH |
| 企业英文名称 | GIA BINH ENGINEERING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ văn phòng số L5-35.OT05, Tầng 35, Landmark 5, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84905080180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $156.9K |
| 波兰 | 10 | $55.2K |
| 美国 | 28 | $28.7K |
| 法国 | 5 | $22.4K |
| 印度 | 9 | $11.0K |
| 墨西哥 | 9 | $8.4K |
| 新加坡 | 10 | $4.3K |
| 日本 | 5 | $4.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $83.3K | 自动控制零件、切片机零件 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PL | 新加坡 | 35 | $70.9K | 电力控制板、切片机零件 |
| Rondish Co., Ltd. | 中国 | 1 | $996 | 通信设备、信号装置零件 |
| AquaSol Corp. | 美国 | 1 | $585 | 未涂布纸≤150克、自粘纸板 |
| Impexron GmbH | 德国 | 1 | $305 | 其他电气开关、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自动断路器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 减压阀 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 波兰 | $2.0K |
| 2026-05-27 | 阀门零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $582 |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 德国 | $1.0K |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 美国 | $325 |
| 2026-04-14 | 减压阀 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 减压阀 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $540 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 液压气压阀门 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 波兰 | $116 |