XNK Phuc Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK PHúC ANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$988.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317194185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW6C97E |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 218/1A Đường An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK PHÚC ANH |
| 企业英文名称 | XNK PHUC ANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56A Đường An Dương Vương, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0396345555 |
| 邮箱 | xnkphucanh022022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 846722 | 电动手锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $988.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruishi Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $202.7K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Yongkang Shuidiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.1K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Zhejiang Ruicheng Mechanical Power Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $111.1K | 其他风扇 |
| Yongkang Shuidiyuan Imports & Exports Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $84.0K | 金属切割锯 |
| Zhejiang Ruicheng Mechanical Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.5K | 其他风扇、体育器材 |
| Nantong Donggema Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $71.5K | 其他电动手工具 |
| Nantong Donggema Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| YL Intelligent Technology (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.8K | 非自动电弧焊机 |
| Taizhou Huangyan Yinhai Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 电动手钻、手工工具零件 |
| Xuzhou Han Nuowei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他电动手工具 | NANTONG DONGGEMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2025-10-08 | 金属切割锯 | YONGKANG SHUIDIYUAN IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-10-08 | 金属切割锯 | YONGKANG SHUIDIYUAN IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 金属切割锯 | YONGKANG SHUIDIYUAN IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-10-08 | 金属切割锯 | YONGKANG SHUIDIYUAN IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-10-08 | 金属切割锯 | YONGKANG SHUIDIYUAN IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-10-08 | 金属切割锯 | YONGKANG SHUIDIYUAN IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-08 | 金属切割锯 | YONGKANG SHUIDIYUAN IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-10-06 | 其他风扇 | ZHEJIANG RUICHENG MECHANICAL POWER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-06 | 其他风扇 | ZHEJIANG RUICHENG MECHANICAL POWER CO LTD | 中国 | $9.5K |