TIN SINH PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN SINH PHáT
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$136.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603323126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X7DHCA |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | Số 57/3, tổ 8C, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN SINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57/3, tổ 8C, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84968484648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $119.6K |
| 泰国 | 8 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | 9 | $76.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Park Corp Ltd | 韩国 | 2 | $20.6K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 越南 | 8 | $16.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| J BAG CO LTD | 越南 | 9 | $11.0K | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| LIKELION CO LTD | 越南 | 7 | $5.5K | 女式化纤内裤、胸罩 |
| VISION PRODUCTS CO LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| LIGHT TO SUMMIT VINA CO | 越南 | 5 | $2.3K | 塑料衣着附件、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $64 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $426 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $95 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $45 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $88 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $168 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Park Corp Ltd | 越南 | $22 |