Viettech Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK VIETTECH
59
进口笔数
3
出口笔数
$1.53M
进口金额
$21.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-20
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702799149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBCMQ3C |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | Số 26A, đường Mỹ Phước - Tân Vạn, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK VIETTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 335, Đường ĐT 743A, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84982004004 |
| 邮箱 | Viettechltd.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.50M |
| 美国 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.11M | 激光机床、机床零件 |
| Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $225.1K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Nanjing Moge New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | 光伏组件、静止变流器 |
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.5K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.0K | 激光机床 |
| Jinan Yuchuang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 非二极管激光器 |
| Nantong Vasia Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 可互换冲压工具、数控金属成形机 |
| Changzhou Xiancheng New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他钢铁结构体、冷成型型钢 |
| Shanghai Di Er Information Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $195 | 电力控制板、金属钩环 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 非二极管激光器 |
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 非二极管激光器、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 机床零件 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 机床零件 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-31 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-03-31 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | SHANGHAI DI ER INFORMATION CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-25 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-08-04 | 非二极管激光器 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |