Thuy Duong Transport & Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Thùy Dương
9
进口笔数
0
出口笔数
$756.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200785806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y27ARU |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 49B Khu Tập thể Hải Đoàn 128 Hải Quân, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THÙY DƯƠNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 49B Khu Tập thể Hải Đoàn 128 Hải Quân, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84904344348 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 9 | $756.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Tong Car Parts Co., Ltd. | 马达加斯加 | 9 | $756.8K | 干绿豆、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.8K |
| 2023-09-05 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.0K |
| 2023-08-11 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.0K |
| 2023-07-31 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.0K |
| 2023-07-18 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.0K |
| 2023-07-11 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.0K |
| 2023-07-04 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.0K |
| 2023-07-04 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.0K |
| 2023-07-04 | 去壳花生 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $84.0K |