SNT Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC SNT
1
进口笔数
66
出口笔数
$84.0K
进口金额
$566.0K
出口金额
2024-11-30
最近进口
2025-05-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500592580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2N2G2V |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | Số Nhà 164, Đường Hùng Vương, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SNT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 164, Đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845961 | 数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $84.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $566.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikari Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $84.0K | 数控卧式车床、数控铣床 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $216.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $201.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 6 | $123.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 数控铣床 | Hikari Shokai Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2024-11-30 | 数控铣床 | Hikari Shokai Co., Ltd. | 日本 | $24.0K |
| 2024-11-30 | 金属切割锯 | Hikari Shokai Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2024-11-30 | 数控铣床 | HIKARI SHOKAI NGUYENTHIKIMLOAN CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2024-11-30 | 数控铣床 | HIKARI SHOKAI NGUYENTHIKIMLOAN CO LTD | 日本 | $20.0K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $779 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $393 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $353 |
| 2025-05-23 | 其他钢平板轧材 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |