Phu Hung Molds Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 电气用碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU PHú HưNG
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$666.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400961883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU866G0C |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 632, Tờ bản đồ số 14, Thôn Ba, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Ngõ 1066, Tổ dân phố Kế, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84968111365 |
| 邮箱 | phuhungmold@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 821195 | 贱金属刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $666.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $666.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-03-31 | 电气用碳制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $16 |