Lichi Vietnam Garment Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 845 笔 · 主营 女式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Xuất Khẩu Lichi Việt Nam

492
进口笔数
845
出口笔数
$10.57M
进口金额
$19.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $36.4K · 2 笔2023-09进口 $11.6K · 5 笔出口 $223.5K · 5 笔2023-10进口 $46.8K · 3 笔出口 $209.3K · 7 笔2023-11进口 $291.9K · 16 笔出口 $177.7K · 8 笔2023-12进口 $224.7K · 20 笔出口 $377.8K · 15 笔2024-01进口 $227.3K · 8 笔出口 $474.0K · 14 笔2024-02进口 $434.0K · 13 笔出口 $431.5K · 10 笔2024-03进口 $174.6K · 9 笔出口 $545.0K · 17 笔2024-04进口 $445.9K · 19 笔出口 $616.9K · 19 笔2024-05进口 $290.6K · 15 笔出口 $763.1K · 28 笔2024-06进口 $268.8K · 12 笔出口 $737.7K · 44 笔2024-07进口 $434.4K · 25 笔出口 $193.7K · 11 笔2024-08进口 $235.1K · 19 笔出口 $1.12M · 41 笔2024-09进口 $192.0K · 13 笔出口 $706.1K · 34 笔2024-10进口 $255.5K · 15 笔出口 $940.3K · 34 笔2024-11进口 $330.5K · 17 笔出口 $621.5K · 41 笔2024-12进口 $269.6K · 19 笔出口 $693.7K · 17 笔2025-01进口 $117.6K · 3 笔出口 $801.8K · 32 笔2025-02进口 $113.0K · 3 笔出口 $221.9K · 8 笔2025-03进口 $271.4K · 13 笔出口 $401.5K · 13 笔2025-04进口 $180.7K · 11 笔出口 $443.6K · 32 笔2025-05进口 $352.6K · 21 笔出口 $699.7K · 34 笔2025-06进口 $72.7K · 13 笔出口 $641.7K · 41 笔2025-07进口 $109.9K · 12 笔出口 $859.6K · 46 笔2025-08进口 $75.6K · 10 笔出口 $469.1K · 28 笔2025-09进口 $209.3K · 13 笔出口 $226.4K · 15 笔2025-10进口 $103.1K · 16 笔出口 $840.6K · 46 笔2025-11进口 $227.0K · 9 笔出口 $192.4K · 18 笔2025-12进口 $311.4K · 26 笔出口 $453.8K · 19 笔2026-01进口 $899.4K · 21 笔出口 $670.8K · 31 笔2026-02进口 $550.8K · 11 笔出口 $310.5K · 14 笔2026-03进口 $195.3K · 11 笔出口 $826.1K · 31 笔2026-04进口 $1.26M · 16 笔出口 $469.7K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $36.4K · 2 笔2023-09进口 $11.6K · 5 笔出口 $223.5K · 5 笔2023-10进口 $46.8K · 3 笔出口 $209.3K · 7 笔2023-11进口 $291.9K · 16 笔出口 $177.7K · 8 笔2023-12进口 $224.7K · 20 笔出口 $377.8K · 15 笔2024-01进口 $227.3K · 8 笔出口 $474.0K · 14 笔2024-02进口 $434.0K · 13 笔出口 $431.5K · 10 笔2024-03进口 $174.6K · 9 笔出口 $545.0K · 17 笔2024-04进口 $445.9K · 19 笔出口 $616.9K · 19 笔2024-05进口 $290.6K · 15 笔出口 $763.1K · 28 笔2024-06进口 $268.8K · 12 笔出口 $737.7K · 44 笔2024-07进口 $434.4K · 25 笔出口 $193.7K · 11 笔2024-08进口 $235.1K · 19 笔出口 $1.12M · 41 笔2024-09进口 $192.0K · 13 笔出口 $706.1K · 34 笔2024-10进口 $255.5K · 15 笔出口 $940.3K · 34 笔2024-11进口 $330.5K · 17 笔出口 $621.5K · 41 笔2024-12进口 $269.6K · 19 笔出口 $693.7K · 17 笔2025-01进口 $117.6K · 3 笔出口 $801.8K · 32 笔2025-02进口 $113.0K · 3 笔出口 $221.9K · 8 笔2025-03进口 $271.4K · 13 笔出口 $401.5K · 13 笔2025-04进口 $180.7K · 11 笔出口 $443.6K · 32 笔2025-05进口 $352.6K · 21 笔出口 $699.7K · 34 笔2025-06进口 $72.7K · 13 笔出口 $641.7K · 41 笔2025-07进口 $109.9K · 12 笔出口 $859.6K · 46 笔2025-08进口 $75.6K · 10 笔出口 $469.1K · 28 笔2025-09进口 $209.3K · 13 笔出口 $226.4K · 15 笔2025-10进口 $103.1K · 16 笔出口 $840.6K · 46 笔2025-11进口 $227.0K · 9 笔出口 $192.4K · 18 笔2025-12进口 $311.4K · 26 笔出口 $453.8K · 19 笔2026-01进口 $899.4K · 21 笔出口 $670.8K · 31 笔2026-02进口 $550.8K · 11 笔出口 $310.5K · 14 笔2026-03进口 $195.3K · 11 笔出口 $826.1K · 31 笔2026-04进口 $1.26M · 16 笔出口 $469.7K · 28 笔

工商档案

企业注册号0106388079
企查查编码QVNQDEC2SV
成立日期2013-12-11
联系地址Số B18, khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU LICHI VIỆT NAM
企业英文名称LICHI VIETNAM GARMENT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số B18, khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84912170811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
580790非织造标签
580890装饰流苏
551219聚酯短纤织物
560490橡塑浸渍纱线
960719其他拉链
852352智能卡
960629非金属塑料纽扣
520839棉机织布

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
610433女式化纤夹克
611490其他纺织服装
611090其他针织服装
621149其他女式纺织服装
610443化纤连衣裙
620463女式化纤裤
621142女式棉制服装
620469女式纺织长裤
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国392$9.26M
印度27$974.2K
韩国12$238.2K
越南56$90.4K
中国台湾2$7.5K
中国香港4$2.5K
瓦努阿图1$328

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国666$16.59M
韩国28$1.38M
越南50$887.0K
英国70$455.6K
荷兰13$90.8K
德国3$40.0K
加拿大10$28.8K
日本1$13.5K
中国2$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPC Textile Inc.中国306$6.18M染色合成针织布、聚酯短纤织物
TPC Textile Inc.美国60$1.98M染色合成针织布、印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度12$971.4K印刷标签、其他塑料制品
Bentee Clothing Inc.中国11$198.2K聚酯短纤织物、染色合成针织布
TPC Textile Inc.韩国11$166.0K染色合成针织布、橡塑浸渍纱线
Willman Co., Ltd.中国6$73.1K聚酯短纤织物、200克以上牛仔布
Buttress International Trading Co., Ltd.越南33$34.0K印刷标签、弹性针织布
Pan Pacific Co., Ltd.越南6$13.5K合成纤维缝纫线、其他拉链
TPC TEXTILE INC中国香港9$6.3K印刷标签、橡塑浸渍纱线
TPC Textile Inc.印度11$1.8K印刷标签

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPC Textile Inc.美国657$16.46M女式合成纤维裤、其他纺织服装
TPC Textile Inc.韩国28$1.38M女式化纤裤、男棉裤
TPC Textile Inc.英国70$455.6K女式合成纤维裤、女式化纤夹克
Bentee Clothing Inc.越南7$128.3K聚酯短纤织物、染色合成针织布
Ekline Inc.越南6$106.9K染色合成针织布、印刷标签
TPC Textile Inc.荷兰13$90.8K女式化纤夹克、女式合成纤维裤
Willman Co., Ltd.越南4$63.1K染色合成针织布、200克以上牛仔布
Studio Closet Inc.越南4$63.0K染色合成针织布、200克以上牛仔布
Studio Closet Inc.美国3$51.3K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
TPC Textile Inc.加拿大10$28.8K化纤连衣裙、其他纺织服装

近期贸易明细

进口(共 492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签TPC TEXTILE INC中国$41
2026-04-29装饰流苏TPC TEXTILE INC中国$230
2026-04-29非织造标签TPC TEXTILE INC中国$41
2026-04-29棉≥85%染色布(>200g/m2)TPC TEXTILE INC中国$400
2026-04-29棉≥85%染色布(>200g/m2)TPC TEXTILE INC中国$400
2026-04-29装饰流苏TPC TEXTILE INC中国$230
2026-04-28染色合成针织布TPC TEXTILE INC中国$3.2K
2026-04-28染色合成针织布TPC TEXTILE INC中国$3.2K
2026-04-28染色合成针织布TPC TEXTILE INC中国$9.4K
2026-04-28非金属塑料纽扣TPC TEXTILE INC中国$90

出口(共 845)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他棉针织服装TPC TEXTILE INC美国$1.1K
2026-04-28其他棉针织服装TPC TEXTILE INC美国$2.5K
2026-04-28其他棉针织服装TPC TEXTILE INC美国$5.0K
2026-04-28其他棉针织服装TPC TEXTILE INC美国$5.7K
2026-04-28其他棉针织服装TPC TEXTILE INC美国$6.1K
2026-04-27其他棉针织服装TPC TEXTILE INC美国$17.3K
2026-04-27其他棉针织服装TPC TEXTILE INC美国$5.1K
2026-04-27其他棉针织服装TPC TEXTILE INC美国$4.6K
2026-04-27人造纤维连衣裙TPC TEXTILE INC美国$18.1K
2026-04-27其他针织服装TPC TEXTILE INC美国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Lichi Vietnam Garment Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →