Alpha Engineering & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属碳化物模具
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ và kỹ thuật ALPHA
4
进口笔数
0
出口笔数
$78.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102349907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HCRMKG |
| 成立日期 | 2007-08-17 |
| 联系地址 | Số 5/2 ngõ 34 ngách 68 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA ENGINEERING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/2 ngõ 34 ngách 68 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842438210719 |
| 邮箱 | dungkd1973@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $78.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & D Plastic Mould Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $78.4K | 金属碳化物模具、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非螺纹钢销 | J & D Plastic Mould Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.2K |
| 2025-08-13 | 金属碳化物模具 | J & D Plastic Mould Pte. Ltd. | 新加坡 | $30.8K |
| 2025-01-16 | 金属碳化物模具 | J & D Plastic Mould Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.7K |
| 2023-06-30 | 金属碳化物模具 | J & D Plastic Mould Pte. Ltd. | 新加坡 | $27.8K |