DAI SON INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI SơN INDUSTRY
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400911314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU7YG0G |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 761, 762, 763 tờ bản đồ số 35, Khu đô thị mới 379, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI SƠN INDUSTRY |
| 企业英文名称 | DAI SON INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 761,762,763 tờ bản đồ số 35, Khu đô thị mới 379, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84902186586 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeha General Food | 韩国 | 1 | $18.4K | 不锈钢家用制品、饮料过滤机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 食品加工机械 | DAEHA GENERAL FOOD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-02-24 | 不锈钢家用制品 | DAEHA GENERAL FOOD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-02-24 | 其他电动家用器具 | DAEHA GENERAL FOOD | 韩国 | $300 |
| 2023-02-24 | 不锈钢家用制品 | DAEHA GENERAL FOOD | 韩国 | $800 |
| 2023-02-24 | 家用炊具 | DAEHA GENERAL FOOD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-02-24 | 食品加工机械 | DAEHA GENERAL FOOD | 韩国 | $4.7K |
| 2023-02-24 | 饮料过滤机 | DAEHA GENERAL FOOD | 韩国 | $3.0K |