Rotolands Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROTOLANDS
25
进口笔数
0
出口笔数
$466.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314789018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF52TUUG |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | 252/35 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROTOLANDS |
| 企业英文名称 | ROTOLANDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 252/35 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84937075218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $442.9K |
| 土耳其 | 3 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongcheng Kem Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.4K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Shandong Hengli Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 9 | $147.6K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Shanghai Explosion Proof Motor Yancheng Co., Ltd. Shuanglong Group | 中国 | 2 | $42.1K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Wenling Good Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Zhejiang Zhuhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Taizhou Motai Electric Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Gamak Makina Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 1 | $13.1K | 750W-75kW交流电机 |
| Gamak Makina San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $10.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Suzhou Dawang Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $284 | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Makina Sanayi A.S. | 土耳其 | 1 | $230 | 其他铝制品、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | MAKINA SANAYI A S | 土耳其 | $230 |
| 2025-11-18 | 中功率交流电机 | GAMAK MAKINA SAN A S | 土耳其 | $10.3K |
| 2025-11-18 | 电动机及零件 | GAMAK MAKINA SAN A S | 土耳其 | $230 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | SUZHOU DAWANG TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | SUZHOU DAWANG TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | SUZHOU DAWANG TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | SUZHOU DAWANG TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-05-20 | 750W-75kW交流电机 | RONGCHENG KEM ELECTRIC MOTOR CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-05-20 | 电动机及零件 | RONGCHENG KEM ELECTRIC MOTOR CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-05-20 | 中功率交流电机 | RONGCHENG KEM ELECTRIC MOTOR CO LTD | 中国 | $430 |