Medistar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Medistar Việt Nam
71
进口笔数
9
出口笔数
$139.1K
进口金额
$35.3K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105349849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9UY2N4 |
| 成立日期 | 2011-06-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDISTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDISTAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466742845 |
| 邮箱 | medistarvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 330129 | 其他精油 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $96.6K |
| 美国 | 11 | $24.9K |
| 印度 | 9 | $9.9K |
| 韩国 | 1 | $5.9K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $5 |
| 波兰 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $27.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.1K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | 15 | $56.3K | 其他植物提取物、药用植物 |
| DIC Corporation | 美国 | 10 | $24.9K | 非食用藻类、非活性酵母 |
| Naturalin Bio-Resources Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.7K | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
| Changsha PremPure Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.5K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Umalaxmi Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $9.3K | 其他植物提取物、咖啡提取物 |
| Shanghai Runkey Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.7K | 维生素C及衍生物、其他聚醚 |
| Shaanxi Ruiwo Phytochem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.3K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Kanehide Bio Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Sri Venkatesh Aromas | 印度 | 2 | $520 | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Shanghai Yichen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7 | 其他纤维素醚、聚四氟乙烯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $27.3K | 其他食品制剂、注射器 |
| Happiness Int. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Lavi Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他植物提取物 | HUNAN JAMU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 其他植物提取物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-12-11 | 其他植物提取物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-11 | 其他植物提取物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO. LTD | 中国 | $450 |
| 2025-11-28 | 其他植物提取物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-28 | 其他植物提取物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO. LTD | 中国 | $170 |
| 2025-11-28 | 其他植物提取物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-11-20 | 其他植物提取物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | UMALAXMI ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2025-11-11 | 其他纤维素醚 | SHANGHAI YICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2025-03-10 | 其他食品制剂 | LAVI PRODUCTION & TRADE SOLE CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-14 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.9K |
| 2024-06-06 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2024-01-18 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2024-01-16 | 其他食品制剂 | HAPPINESS INT CO LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2023-07-19 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2023-02-02 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |