The Pet Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pet Công Nghiệp
37
进口笔数
0
出口笔数
$4.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105109780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8UTQDR |
| 成立日期 | 2011-01-10 |
| 联系地址 | Km31+800, Quốc lộ 1A, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PET CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | THE PET INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km31+800, Quốc lộ 1A, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919838489 |
| 邮箱 | thinhletuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $4.26M |
| 新西兰 | 2 | $94.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxam Tire Solutions Co., Ltd. | 越南 | 35 | $4.26M | 工业充气轮胎、非泡沫橡胶密封件 |
| Technolube LLC | 阿联酋 | 2 | $94.5K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 工业充气轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2026-04-19 | 工业充气轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO., LIMITED | 中国 | $58.8K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-13 | 工业充气轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2026-04-13 | 工业充气轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-02 | 工业充气轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2026-04-02 | 工业充气轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO., LIMITED | 中国 | $68 |