DGS Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DGS LOGISTICS
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$490
出口金额
—
最近进口
2026-08-14
最近出口
0
供应商数
254
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309212899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEV039Q |
| 成立日期 | 2009-07-10 |
| 联系地址 | 189 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DGS LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DGS LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842862902008 |
| 邮箱 | info@dgs.com.vn |
| 传真 | +842862902007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $490 |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 254)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Daehan Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $490 | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | NEW TIRE HBL NO. DHOU26060001 SCAC CODE DGSS | CAPRICORN LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | NEW TIRE HBL NO. DHOU26060002 SCAC CODE DGSS | CAPRICORN LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 棉针织T恤及背心 | MARINEX LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 棉针织T恤及背心 | MARINEX LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 棉针织T恤及背心 | MARINEX LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 其他椰子 | GLOBAL LEADER AIR & SEA EXPRESS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 其他食品制剂 | GLOBAL LEADER AIR & SEA EXPRESS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 男式合成纤维裤 | MARINEX LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 钢铁钉及U形钉 | TRANS KNIGHTS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 钢铁钉及U形钉 | TRANS KNIGHTS, INC. | 美国 | $0 |