VUONG THUAN VAN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VươNG THUậN VâN
4
进口笔数
1
出口笔数
$3.5K
进口金额
$100
出口金额
2024-11-30
最近进口
2024-06-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316112292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX57FPV3 |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | 15D2 Khu Thảo Nguyên Sài Gòn, đường số 2, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯƠNG THUẬN VÂN |
| 企业英文名称 | VUONG THUAN VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15D2 Khu Thảo Nguyên Sài Gòn, đường số 2, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901491848 |
| 邮箱 | lydoanvuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $1.8K |
| 法国 | 3 | $902 |
| 中国 | 2 | $862 |
| 葡萄牙 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarl Naturecos | 法国 | 4 | $1.8K | 眼妆品、其他护肤品 |
| Naturecos S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.8K | 唇部化妆品、化妆粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR DEKAY MARTINS UCHE | 尼日利亚 | 1 | $100 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 化妆刷 | Sarl Naturecos | 中国 | $29 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | Sarl Naturecos | 中国 | $13 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 其他食品制剂 | MR DEKAY MARTINS UCHE | 尼日利亚 | $50 |
| 2024-06-11 | 其他食品制剂 | MR DEKAY MARTINS UCHE | 尼日利亚 | $50 |