Hana Phu Tho Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 高强力机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANA PHú THọ

218
进口笔数
170
出口笔数
$2.86M
进口金额
$4.87M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
44
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $97.5K · 3 笔2023-09进口 $43.3K · 10 笔出口 $241.3K · 7 笔2023-10进口 $55.2K · 8 笔出口 $92.7K · 5 笔2023-11进口 $96.6K · 11 笔出口 $110.6K · 3 笔2023-12进口 $81.3K · 5 笔出口 $174.7K · 5 笔2024-01进口 $26.4K · 7 笔出口 $76.7K · 3 笔2024-02进口 $208.9K · 5 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-03进口 $81.5K · 3 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-04进口 $46.3K · 6 笔出口 $153.4K · 4 笔2024-05进口 $82.2K · 5 笔出口 $184.8K · 6 笔2024-06进口 $106.1K · 8 笔出口 $183.6K · 5 笔2024-07进口 $286.7K · 15 笔出口 $134.9K · 5 笔2024-08进口 $114.6K · 11 笔出口 $198.4K · 9 笔2024-09进口 $33.9K · 4 笔出口 $95.8K · 4 笔2024-10进口 $35.4K · 2 笔出口 $226.5K · 7 笔2024-11进口 $111.1K · 8 笔出口 $155.1K · 4 笔2024-12进口 $45.0K · 6 笔出口 $73.4K · 2 笔2025-01进口 $75.5K · 5 笔出口 $176.9K · 8 笔2025-02进口 $24.6K · 3 笔出口 $79.7K · 5 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $81.4K · 9 笔2025-04进口 $11.9K · 3 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $185.0K · 9 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $149.3K · 3 笔2025-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.6K · 4 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $70.2K · 2 笔2026-01进口 $20.8K · 3 笔出口 $33.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $97.5K · 3 笔2023-09进口 $43.3K · 10 笔出口 $241.3K · 7 笔2023-10进口 $55.2K · 8 笔出口 $92.7K · 5 笔2023-11进口 $96.6K · 11 笔出口 $110.6K · 3 笔2023-12进口 $81.3K · 5 笔出口 $174.7K · 5 笔2024-01进口 $26.4K · 7 笔出口 $76.7K · 3 笔2024-02进口 $208.9K · 5 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-03进口 $81.5K · 3 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-04进口 $46.3K · 6 笔出口 $153.4K · 4 笔2024-05进口 $82.2K · 5 笔出口 $184.8K · 6 笔2024-06进口 $106.1K · 8 笔出口 $183.6K · 5 笔2024-07进口 $286.7K · 15 笔出口 $134.9K · 5 笔2024-08进口 $114.6K · 11 笔出口 $198.4K · 9 笔2024-09进口 $33.9K · 4 笔出口 $95.8K · 4 笔2024-10进口 $35.4K · 2 笔出口 $226.5K · 7 笔2024-11进口 $111.1K · 8 笔出口 $155.1K · 4 笔2024-12进口 $45.0K · 6 笔出口 $73.4K · 2 笔2025-01进口 $75.5K · 5 笔出口 $176.9K · 8 笔2025-02进口 $24.6K · 3 笔出口 $79.7K · 5 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $81.4K · 9 笔2025-04进口 $11.9K · 3 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $185.0K · 9 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $149.3K · 3 笔2025-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.6K · 4 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $70.2K · 2 笔2026-01进口 $20.8K · 3 笔出口 $33.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2601031729
企查查编码QVNQ83AKRK
成立日期2019-09-13
联系地址Số nhà 157, tổ 4, khu Tầm Vông, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANA PHÚ THỌ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 157, tổ 4, khu Tầm Vông, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540710高强力机织物
482110印刷标签
560490橡塑浸渍纱线
621790服装零件
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
960622金属纽扣
960719其他拉链
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620342男棉裤
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621040男式非针织服装
620463女式化纤裤
620462女式棉裤
621143女式化纤服装
620333男式合成纤维夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国108$1.63M
中国93$1.08M
越南15$153.0K
中国台湾1$4.8K
日本1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国161$4.48M
越南8$379.4K
中国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Challenge Co., Ltd.韩国72$839.2K印刷标签、塑料衣着附件
Challenge Co., Ltd.中国20$342.9K高强力机织物、聚酯粘胶混纺布
C&P Persons Co., Ltd.韩国23$305.6K印刷标签、非织造标签
Suzhou Runto Textile Co., Ltd.中国21$296.7K高强力机织物、聚氨酯纺织物
SJ Sejin Co., Ltd.韩国6$234.1K印刷标签、合成纤维缝纫线
Nova Mode Co., Ltd.韩国8$190.9K合成纤维缝纫线、印刷标签
Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd.中国12$64.2K染色聚酯布、塑料涂层织物
C&P Persons Co., Ltd.中国6$62.8K填充用羽毛羽绒、毛皮服装
Semyung Textile Co., Ltd.中国3$56.9K印刷标签、非织造标签
Jangeun Fnc Co., Ltd.韩国3$38.0K其他拉链、非织造标签

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Challenge Co., Ltd.韩国97$2.89M男式化纤裤、男式化纤服装
C&P Persons Co., Ltd.韩国26$559.1K化纤女式大衣、女式棉裤
Nova Mode Co., Ltd.韩国10$443.1K女式棉裤、女式化纤裤
Challenge Co., Ltd.越南5$319.5K男式化纤裤、70-150克非织造布
Jangeun Fnc Co., Ltd.韩国7$153.5K男式非针织服装、男式化纤大衣
SJ Sejin Co., Ltd.韩国7$147.2K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
K&S International Co., Ltd.韩国4$97.3K男式化纤裤、女式化纤裤
Semyung Textile Co., Ltd.韩国6$90.3K男式化纤裤、男棉裤
Taifa Fnc Co., Ltd.韩国2$60.2K女式化纤裤、化纤女式大衣
Worldmore Co., Ltd.韩国2$43.9K化纤针织服装、化纤男衬衫

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16人造纤维布C&P Persons Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-04-16人造纤维布C&P Persons Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-04-07染色机织布C&P Persons Co., Ltd.韩国$180
2026-04-07聚乙烯袋C&P Persons Co., Ltd.韩国$16
2026-04-07聚乙烯袋C&P Persons Co., Ltd.韩国$16
2026-04-07非织造标签C&P Persons Co., Ltd.韩国$17
2026-04-07聚酯短纤织物C&P Persons Co., Ltd.韩国$37
2026-04-07服装零件C&P Persons Co., Ltd.韩国$6
2026-04-07聚酯短纤织物C&P Persons Co., Ltd.韩国$37
2026-04-07橡塑浸渍纱线C&P Persons Co., Ltd.韩国$68

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式棉裤C&P Persons Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-27女式棉裤C&P Persons Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-03-13男式化纤大衣C&P Persons Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-02-11男式化纤大衣C&P Persons Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-02-11女式棉裤C&P Persons Co., Ltd.韩国$11.3K
2026-02-06男棉裤C&P Persons Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-02-06女式棉裤C&P Persons Co., Ltd.韩国$15.1K
2026-01-29化纤女式大衣C&P Persons Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-01-29男式化纤大衣C&P Persons Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-01-29男棉裤C&P Persons Co., Ltd.韩国$775

相关企业 · 同类产品

Hana Phu Tho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →