Bao Phat Solutions & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và GIảI PHáP BảO PHáT
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$174.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400869366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B4PAGU |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | 42 Nguyễn Đình Tấn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP BẢO PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84332354078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $174.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $75.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.6K | 金属永磁体、其他塑料制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $20.4K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.3K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-12 | 其他通信设备 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-12 | 其他通信设备 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-12 | 其他通信设备 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $943 |
| 2026-04-12 | 其他电视摄像机 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-12 | 其他通信设备 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-12 | 其他通信设备 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-12 | 其他通信设备 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $40 |