Solder Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLDER VIệT NAM
0
进口笔数
229
出口笔数
$0
进口金额
$4.17M
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201985251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2EYF1F |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Nhà số 366 đường Máng Nước, Thôn Văn Cú, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLDER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOLDER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0776283722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 229 | $4.17M |
| 中国 | 1 | $102 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $3.03M | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 84 | $892.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $212.3K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| H&T New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他粘合剂≤1kg | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-06-10 | 其他粘合剂≤1kg | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-06-10 | 其他粘合剂≤1kg | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-10 | 其他粘合剂≤1kg | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-08 | 1kg以下胶粘剂 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-06-08 | 1kg以下胶粘剂 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 1kg以下胶粘剂 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-06-08 | 1kg以下胶粘剂 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-05-19 | 喷雾机零件 | Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-05-19 | 37.5瓦以下电机 | H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |