T.A.T. International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH quốc tế T. A .T
120
进口笔数
4
出口笔数
$2.47M
进口金额
$121.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-09-04
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104092735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q75YFY |
| 成立日期 | 2009-08-06 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 82, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ T.A.T |
| 企业英文名称 | T.A.T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 82, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842437759930 |
| 邮箱 | sales@tatint.com |
| 官网 | www.tatint.com |
| 传真 | 02437073071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $2.47M |
| 德国 | 1 | $279 |
| 匈牙利 | 1 | $279 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $121.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.55M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | 中国 | 22 | $498.6K | 1000伏以下电路保护器、变压器零件 |
| Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.8K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Chengdu Datang Communication Cable Co., Ltd. | 中国 | 14 | $64.3K | 同轴电缆、带接头绝缘电线 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.7K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Wenzhou GedeLe Electric Fitting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.4K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Ningbo Hotion Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Kingsignal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 印刷电路、同轴电缆 |
| Shanghai Liangxin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 自动断路器、电器装置零件 |
| OCRE Communication Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114.0K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $81.2K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $161.2K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $667 |
| 2026-06-08 | 带接头绝缘电线 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Telsto Development Co., Ltd. | 中国 | $79.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 磁铁及零件 | Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $558 |
| 2025-09-04 | 磁铁及零件 | Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-03 | 磁铁及零件 | Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-03 | 磁铁及零件 | Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $558 |
| 2024-12-25 | 电气信号装置 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-25 | 绝缘电线 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2024-12-25 | 绝缘电线 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2024-12-25 | 绝缘电线 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $760 |
| 2024-12-25 | LED光伏照明装置 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-12-25 | 电气信号装置 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |