T.A.T. International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH quốc tế T. A .T

120
进口笔数
4
出口笔数
$2.47M
进口金额
$121.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-09-04
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $114.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $222.3K · 7 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $237.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $173.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $254.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $285.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $114.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $222.3K · 7 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $237.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $173.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $254.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $285.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104092735
企查查编码QVN8Q75YFY
成立日期2009-08-06
联系地址Số 3, Ngõ 82, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ T.A.T
企业英文名称T.A.T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, Ngõ 82, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842437759930
邮箱sales@tatint.com
官网www.tatint.com
传真02437073071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
853620自动断路器
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
8504311kVA以下变压器
741980其他铜制品
850450其他电感器
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备
850590磁铁及零件
851762通信设备
852190非磁带视频设备
852351固态存储设备
852589其他电视摄像机
852859非CRT显示器
853180电气信号装置
854449绝缘电线
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$2.47M
德国1$279
匈牙利1$279

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$121.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telsto Development Co., Ltd.中国51$1.55M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd.中国22$498.6K1000伏以下电路保护器、变压器零件
Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国10$104.8K自动断路器、电器装置零件
Chengdu Datang Communication Cable Co., Ltd.中国14$64.3K同轴电缆、带接头绝缘电线
Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd.中国2$57.7K其他气泵、其他功能机器
Wenzhou GedeLe Electric Fitting Co., Ltd.中国5$29.4K其他电路开关装置、其他高压电路装置
Ningbo Hotion Cable Co., Ltd.中国3$17.5K绝缘电线、其他塑料制品
Kingsignal Technology Co., Ltd.中国2$10.2K印刷电路、同轴电缆
Shanghai Liangxin Electrical Co., Ltd.中国2$7.1K自动断路器、电器装置零件
OCRE Communication Ltd.中国3$1.1K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南2$114.0K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$7.6K其他塑料包装制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他钢铁制品Telsto Development Co., Ltd.中国$81.2K
2026-06-12其他钢铁制品Telsto Development Co., Ltd.中国$161.2K
2026-06-08其他钢铁制品Telsto Development Co., Ltd.中国$13.6K
2026-06-08其他塑料制品Telsto Development Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-08其他钢铁制品Telsto Development Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-08其他塑料制品Telsto Development Co., Ltd.中国$667
2026-06-08带接头绝缘电线Telsto Development Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-08其他钢铁制品Telsto Development Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-05其他钢铁制品Telsto Development Co., Ltd.中国$15.9K
2026-05-29其他钢铁制品Telsto Development Co., Ltd.中国$79.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04磁铁及零件Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$558
2025-09-04磁铁及零件Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2025-09-03磁铁及零件Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2025-09-03磁铁及零件Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$558
2024-12-25电气信号装置Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$2.7K
2024-12-25绝缘电线Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$387
2024-12-25绝缘电线Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$833
2024-12-25绝缘电线Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$760
2024-12-25LED光伏照明装置Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$84
2024-12-25电气信号装置Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

T.A.T. International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →