Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TENYO VIệT NAM
112
进口笔数
27
出口笔数
$1.75M
进口金额
$395.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301264391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSN01XG |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Lô B4 KCN Thuận Thành 3, phân khu B, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TENYO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B4 KCN Thuận Thành 3, phân khu B, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84929868366 |
| 邮箱 | green@tenyo.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,626.7183亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.26M |
| 越南 | 64 | $234.5K |
| 日本 | 2 | $225.6K |
| 马来西亚 | 3 | $25.1K |
| 泰国 | 1 | $259 |
| 澳大利亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $32.4K |
| 荷兰 | 3 | $26.6K |
| 中国 | 2 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongguang Tianxin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $859.5K | 其他钢铁制品、磁铁及零件 |
| Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | 中国 | 14 | $589.7K | 1000伏以下电路保护器、变压器零件 |
| Quang Lam Vietnam Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $94.0K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.4K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.9K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Tongfang Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.3K | 焊接用焊剂、工业清洁制剂 |
| Cong Ty TNHH Bao Bi Vat Lieu Moi Moc Duong | 越南 | 3 | $9.8K | 模制纸浆、其他纸制品 |
| Thien An Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Thanh Phat Computer Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 自动数据处理输入输出单元、存储单元 |
| Trac Minh Shelving Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | 中国 | 21 | $336.8K | 其他电感器、通信设备零件 |
| Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $32.4K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | 荷兰 | 3 | $26.6K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Enphase Energy, Inc. | 美国 | 1 | $50 | 其他自动控制仪、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Bao Bi Vat Lieu Moi Moc Duong | 越南 | $850 |
| 2026-06-30 | 其他塑料片材 | Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-06-30 | 其他塑料片材 | Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $837 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $675 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Cong Ty TNHH Bao Bi Vat Lieu Moi Moc Duong | 越南 | $297 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Cong Ty TNHH Bao Bi Vat Lieu Moi Moc Duong | 越南 | $483 |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $897 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Bao Bi Vat Lieu Moi Moc Duong | 越南 | $245 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $3.4K |
| 2026-06-30 | 其他电感器 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $4.5K |
| 2026-06-30 | 其他电感器 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $2.3K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $5.7K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $6.8K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $5.7K |
| 2026-06-30 | 其他电感器 | Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd. | — | $607 |