Quang Lam Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUảNG LâM VIệT NAM
2
进口笔数
137
出口笔数
$26.3K
进口金额
$966.3K
出口金额
2024-10-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDYFX7J |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Yên, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUẢNG LÂM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Yên, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0856026259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.0K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $965.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyi Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他焊接机、激光机床 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、广播电视发射机 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $178.2K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $101.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $94.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $58.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 16 | $51.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| JMTHY Vietnam Technology Co., Ltd. PV | 越南 | 8 | $42.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.4K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.0K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $16.9K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 激光机床 | TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-07-18 | 皮带输送机 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.0K |
| 2024-07-18 | 皮带输送机 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.0K |
| 2024-07-18 | 皮带输送机 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-18 | 皮带输送机 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.5K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 皮带输送机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 皮带输送机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 皮带输送机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-16 | 皮带输送机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-16 | 皮带输送机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 皮带输送机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-15 | 皮带输送机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 皮带输送机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $233 |