Remmington International Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 人造纤维刺绣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU QUốC Tế REMMINGTON
21
进口笔数
514
出口笔数
$330.7K
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603674854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDTV40W |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Đường số 3, KCN Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU QUỐC TẾ REMMINGTON |
| 企业英文名称 | REMMINGTON INTERNATIONAL ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A408 – A409, Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $250.1K |
| 越南 | 9 | $75.0K |
| 美国 | 4 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 338 | $994.6K |
| 墨西哥 | 45 | $914.9K |
| 中国台湾 | 74 | $254.2K |
| 越南 | 22 | $152.4K |
| 马来西亚 | 16 | $105.2K |
| 塞舌尔 | 11 | $42.8K |
| 日本 | 7 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Embrotech International Corporation | 中国 | 6 | $196.4K | 人造纤维刺绣、乙烯聚合物塑料 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 9 | $75.0K | 合成纤维缝纫线、鞋靴零件 |
| EMBROTECH INTERNATIONAL CORP | 塞舌尔 | 1 | $53.6K | 乙烯聚合物塑料、合成纤维缝纫线 |
| American & Efird, LLC | 美国 | 3 | $5.6K | 合成纤维缝纫线、棉缝纫线 |
| RSFOREVER Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 塑料容器、未印刷标签 |
| Emblem Enterprises Inc. | 美国 | 1 | $38 | 其他纸制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Remington International Co., Ltd. | 美国 | 389 | $1.24M | 人造纤维刺绣、机织标签 |
| Morito Scovill Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 45 | $914.9K | 人造纤维刺绣、其他塑料制品 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 11 | $133.7K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Embrotech International Corporation | 马来西亚 | 15 | $95.2K | 人造纤维刺绣 |
| EMBROTECH INTERNATIONAL CORP | 塞舌尔 | 6 | $31.6K | 人造纤维刺绣 |
| Remmington International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.2K | 人造纤维刺绣 |
| Embrotech International Corporation | 塞舌尔 | 5 | $11.1K | 人造纤维刺绣 |
| Morito Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 人造纤维刺绣、其他铝制品 |
| Steven White Apparel Group | 美国 | 5 | $1.3K | 非织造标签 |
| Emblem Enterprises Inc. | 美国 | 3 | $702 | 人造纤维刺绣、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $718 |
| 2026-04-04 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $718 |
| 2026-04-04 | 30cm以下合成针织布 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 30cm以下合成针织布 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 30cm以下合成针织布 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-02 | 合成纤维缝纫线 | EMBROTECH INTERNATIONAL CORP | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-02 | 聚酯机织物 | EMBROTECH INTERNATIONAL CORP | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-02 | 乙烯聚合物塑料 | EMBROTECH INTERNATIONAL CORP | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-02 | 机织绒布 | EMBROTECH INTERNATIONAL CORP | 中国 | $917 |
| 2026-03-02 | 70-150克非织造布 | EMBROTECH INTERNATIONAL CORP | 中国 | $5.8K |
出口(共 514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $89 |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $54 |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $69 |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $56 |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $84 |
| 2026-04-24 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $177 |
| 2026-04-24 | 人造纤维刺绣 | REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $186 |