Remmington International Accessories Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 人造纤维刺绣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU QUốC Tế REMMINGTON

21
进口笔数
514
出口笔数
$330.7K
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 13 笔2024-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $82.4K · 14 笔2024-02进口 $40.7K · 1 笔出口 $51.6K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 24 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $92.9K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 15 笔2024-09进口 $22.2K · 2 笔出口 $61.3K · 14 笔2024-10进口 $38 · 1 笔出口 $86.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 10 笔2024-12进口 $61.1K · 2 笔出口 $102.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 12 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $98.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 14 笔2025-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $63.5K · 10 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $63.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 15 笔2025-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $67.6K · 7 笔2025-09进口 $38.7K · 1 笔出口 $67.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $101.8K · 15 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $40.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 8 笔2026-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $60.7K · 13 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $36.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 13 笔2024-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $82.4K · 14 笔2024-02进口 $40.7K · 1 笔出口 $51.6K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 24 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $92.9K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 15 笔2024-09进口 $22.2K · 2 笔出口 $61.3K · 14 笔2024-10进口 $38 · 1 笔出口 $86.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 10 笔2024-12进口 $61.1K · 2 笔出口 $102.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 12 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $98.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 14 笔2025-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $63.5K · 10 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $63.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 15 笔2025-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $67.6K · 7 笔2025-09进口 $38.7K · 1 笔出口 $67.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $101.8K · 15 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $40.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 8 笔2026-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $60.7K · 13 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $36.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号3603674854
企查查编码QVNKDTV40W
成立日期2019-10-16
联系地址Đường số 3, KCN Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU QUỐC TẾ REMMINGTON
企业英文名称REMMINGTON INTERNATIONAL ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A408 – A409, Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
60033030cm以下合成针织布
392010乙烯聚合物塑料
540769聚酯机织物
560394重型无纺布
580610机织绒布
482390其他纸制品
580632其他人造窄幅布
845150纺织物处理机
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
581092人造纤维刺绣
580790非织造标签
60033030cm以下合成针织布
580610机织绒布
580632其他人造窄幅布
580710机织标签
481910瓦楞纸箱
490900明信片贺卡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$250.1K
越南9$75.0K
美国4$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国338$994.6K
墨西哥45$914.9K
中国台湾74$254.2K
越南22$152.4K
马来西亚16$105.2K
塞舌尔11$42.8K
日本7$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Embrotech International Corporation中国6$196.4K人造纤维刺绣、乙烯聚合物塑料
Morito Danang Co., Ltd.越南9$75.0K合成纤维缝纫线、鞋靴零件
EMBROTECH INTERNATIONAL CORP塞舌尔1$53.6K乙烯聚合物塑料、合成纤维缝纫线
American & Efird, LLC美国3$5.6K合成纤维缝纫线、棉缝纫线
RSFOREVER Group Co., Ltd.中国1$45塑料容器、未印刷标签
Emblem Enterprises Inc.美国1$38其他纸制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Remington International Co., Ltd.美国389$1.24M人造纤维刺绣、机织标签
Morito Scovill Mexico, S.A. de C.V.墨西哥45$914.9K人造纤维刺绣、其他塑料制品
Morito Danang Co., Ltd.越南11$133.7K其他塑料制品、合成纤维缝纫线
Embrotech International Corporation马来西亚15$95.2K人造纤维刺绣
EMBROTECH INTERNATIONAL CORP塞舌尔6$31.6K人造纤维刺绣
Remmington International Co., Ltd.越南10$27.2K人造纤维刺绣
Embrotech International Corporation塞舌尔5$11.1K人造纤维刺绣
Morito Auto Parts Co., Ltd.越南6$5.2K人造纤维刺绣、其他铝制品
Steven White Apparel Group美国5$1.3K非织造标签
Emblem Enterprises Inc.美国3$702人造纤维刺绣、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他人造窄幅布CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$718
2026-04-04其他人造窄幅布CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$718
2026-04-0430cm以下合成针织布CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$1.8K
2026-04-0430cm以下合成针织布CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$1.8K
2026-03-0930cm以下合成针织布CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$1.8K
2026-03-02合成纤维缝纫线EMBROTECH INTERNATIONAL CORP中国$10.7K
2026-03-02聚酯机织物EMBROTECH INTERNATIONAL CORP中国$15.8K
2026-03-02乙烯聚合物塑料EMBROTECH INTERNATIONAL CORP中国$13.7K
2026-03-02机织绒布EMBROTECH INTERNATIONAL CORP中国$917
2026-03-0270-150克非织造布EMBROTECH INTERNATIONAL CORP中国$5.8K

出口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1
2026-04-28人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1
2026-04-28人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$89
2026-04-28人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$54
2026-04-28人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$69
2026-04-28人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$56
2026-04-28人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$35
2026-04-28人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$84
2026-04-24人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$177
2026-04-24人造纤维刺绣REMMINGTON INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$186

相关企业 · 同类产品

Remmington International Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →