Thanh Quang Production & Commercial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 皮革腰带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư THươNG MạI THàNH QUANG
3
进口笔数
1
出口笔数
$7.8K
进口金额
$2.7K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108345602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QK750E |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Số 04 ngách 112/45 phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÀNH QUANG |
| 企业英文名称 | THANH QUANG PRODUCTION AND COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 ngách 112/45 phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84914117299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420330 | 皮革腰带 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 960830 | 钢笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Carosung International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 贱金属扣件、皮革腰带 |
| Hongkong ITUS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 纸制包装容器、静止变流器 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNG Realty (Bayside) Ltd. | 西班牙 | 1 | $2.7K | 塑料/纺织手提包、纸制活页夹 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 仿制首饰 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-24 | 锂离子电池 | HONGKONG ITUS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-16 | 皮革腰带 | Guangzhou Carosung International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-10-16 | 贱金属扣件 | GUANGZHOU CAROSUNG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $188 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 纸制活页夹 | TNG REALTY (BAYSIDE) LTD | 西班牙 | $794 |
| 2025-12-23 | 钢笔 | TNG Realty (Bayside) Ltd. | 西班牙 | $598 |
| 2025-12-23 | 纸制活页夹 | TNG REALTY (BAYSIDE) LTD | 西班牙 | $248 |
| 2025-12-23 | 塑料/纺织手提包 | TNG Realty (Bayside) Ltd. | 西班牙 | $1.0K |