Khai Hung Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI KHảI HưNG
- 邮箱1
59
进口笔数
0
出口笔数
$176.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702126429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98E7PXY |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Khu 5, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI KHẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | KHAI HUNG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84972161223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $176.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Chunxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $176.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $64 |
| 2024-11-05 | 玩具模型 | SHANTOU CHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $40 |