GIA BAO GARMENT MFG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT MAY MặC GIA BảO
7
进口笔数
3
出口笔数
$78.0K
进口金额
$139.9K
出口金额
2024-09-09
最近进口
2024-09-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313155019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8PDA3R |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | 70/130/25 Nguyễn Thị Sáng, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MAY MẶC GIA BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/130/25 Nguyễn Thị Sáng, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0906771903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $75.7K |
| 韩国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $139.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVODAH CO LTD | 中国 | 5 | $75.7K | 染色尼龙织物、其他拉链 |
| AVODAH CO LTD | 越南 | 2 | $2.3K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVODAH CO LTD | 越南 | 3 | $139.9K | 棉针织服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 染色棉针织布 | AVODAH CO LTD | 中国 | $356 |
| 2024-09-09 | 弹性针织布 | AVODAH CO LTD | 中国 | $751 |
| 2024-08-30 | 金属拉链 | AVODAH CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | AVODAH CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-30 | 染色棉针织布 | AVODAH CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-08-28 | 其他人造窄幅布 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $318 |
| 2024-08-28 | 塑料衣着附件 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2024-08-28 | 印刷标签 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $349 |
| 2024-08-28 | 印刷标签 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $151 |
| 2024-08-22 | 非织造标签 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $206 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 化纤针织服装 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-09-24 | 男式合成纤维裤 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2024-09-24 | 其他人纤针织服装 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2024-09-24 | 棉针织服装 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2024-09-24 | 化纤针织服装 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2024-09-24 | 棉针织服装 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2024-09-24 | 其他人纤针织服装 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2024-09-24 | 其他人纤针织服装 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2024-09-13 | 其他人纤针织服装 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $26.7K |
| 2024-08-28 | 女式化纤夹克 | AVODAH CO LTD | 韩国 | $8.8K |