ASAP Construction Design Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế XâY DựNG ASAP
8
进口笔数
0
出口笔数
$18.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315301508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6079GPG |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | 108/87/32A Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG ASAP |
| 企业英文名称 | ASAP CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/87/32A Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0938805894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $16.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gesa Display Manufacture (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| WINCO DESIGN LTD | 中国香港 | 3 | $2.4K | 其他塑料制品、塑料文具 |
| VISUAL SCULPTURE DESIGN (M) S | 马来西亚 | 1 | $2.2K | 其他水泥制品、980000 |
| Shanghai Zhitao Cultural Innovation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $632 | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Diam Pack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 云母制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $190 |
| 2026-01-27 | 其他车辆 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $230 |
| 2026-01-27 | 绘图仪器 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $117 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $76 |
| 2026-01-27 | 其他手工工具 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $54 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-27 | 非螺纹钢销 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $96 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | HEBEI MEISIDA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $60 |