Son Duong Production Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Dương
60
进口笔数
2
出口笔数
$2.52M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-04-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300788177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6YHJ2P |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | Lô H3-1B, Khu Công nghiệp Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SON DUONG PRODUCTION - TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H3-1B, Khu Công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84982886686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 34 | $1.73M |
| 中国 | 9 | $370.4K |
| 马来西亚 | 10 | $197.6K |
| 泰国 | 3 | $104.1K |
| 新加坡 | 3 | $88.5K |
| 美国 | 1 | $28.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.62M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $245.0K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $229.0K | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 9 | $180.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hangzhou Tesomac Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.7K | 可互换金属模具、金属模具(非注塑) |
| SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $104.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| LOTTE UBE SYNTHETIC RUBBER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| WUJIANBO | 中国 | 3 | $733 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-02-03 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $44.4K |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $197 |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 非乙烯塑料袋 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-03 | 非乙烯塑料袋 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |