Son Duong Production Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Dương

60
进口笔数
2
出口笔数
$2.52M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-04-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $185.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $185.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300788177
企查查编码QVNQ6YHJ2P
成立日期2013-10-25
联系地址Lô H3-1B, Khu Công nghiệp Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN DƯƠNG
企业英文名称SON DUONG PRODUCTION - TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H3-1B, Khu Công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
电话+84982886686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
392062PET塑料片材
853710电力控制板
847780其他橡塑机械
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯34$1.73M
中国9$370.4K
马来西亚10$197.6K
泰国3$104.1K
新加坡3$88.5K
美国1$28.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡30$1.62M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd.中国5$245.0KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡8$229.0K丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION马来西亚9$180.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hangzhou Tesomac Trade Co., Ltd.中国1$124.7K可互换金属模具、金属模具(非注塑)
SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国3$104.1KPET塑料片材、聚丙烯塑料
LOTTE UBE SYNTHETIC RUBBER SDN BHD马来西亚1$17.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
WUJIANBO中国3$733电力控制板、带接头绝缘电线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd.越南2$3.1K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD马来西亚$17.5K
2026-02-03低密度聚乙烯IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$44.4K
2026-01-30PET塑料片材JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2026-01-30PET塑料片材JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD中国$3.3K
2026-01-30PET塑料片材JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD中国$3.5K
2026-01-30PET塑料片材JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD中国$197
2026-01-30PET塑料片材JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD中国$3.2K
2026-01-30PET塑料片材JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD中国$3.1K
2026-01-30PET塑料片材JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD中国$2.5K
2026-01-30PET塑料片材JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD中国$1.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-03非乙烯塑料袋HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2024-04-03非乙烯塑料袋HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Son Duong Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →