Thong Nguyen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THôNG NGUYêN
- 邮箱52
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$183.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109422835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EFWWM1 |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 1 Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÔNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THONG NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84976090960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $183.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $730 |
| 2026-04-23 | 传动部件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $329 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $24.3K |