Vuong Hong Phat Technical Services & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VượNG HồNG PHáT
2
进口笔数
37
出口笔数
$92.0K
进口金额
$1.10M
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-02-05
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201298266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEVS381 |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | Số 24 đường Trần Minh Thắng - Quý Kim 3, Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VƯỢNG HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG HONG PHAT TECHNICAL SERVICES AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 đường Trần Minh Thắng - Quý Kim 3, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842253292229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $75.9K |
| 印度 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $832.9K |
| 荷兰 | 6 | $243.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.9K | 激光机床、机床零件 |
| Spliethoff Amsterdam | 印度 | 1 | $16.1K | 聚烯烃绳缆 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biglift Shipping B.V. | 越南 | 1 | $293.7K | 其他钢铁制品 |
| Damen Services B.V. | 越南 | 7 | $280.2K | 其他钢铁制品、橡胶防撞垫 |
| Damen Services B.V. | 荷兰 | 5 | $243.9K | 其他钢铁制品、纱线及绳制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $229.0K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $26.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $12.5K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 氮、其他钢铁制品 |
| Biglift Shipping B.V. | 荷兰 | 1 | $0 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2024-01-10 | 聚烯烃绳缆 | Spliethoff Amsterdam | 印度 | $16.1K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $6.7K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $6.0K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $6.7K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $6.4K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-12-31 | 8425机械零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $32.3K |
| 2025-12-31 | 电动滑轮提升机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2025-12-31 | 750W-75kW交流电机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $9.7K |