Huu Nghia Joint Venture Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH liên doanh phân bón Hữu Nghị
14
进口笔数
0
出口笔数
$453.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801140186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03RV27T |
| 成立日期 | 2008-01-07 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp và đô thị Hoàng Long, Phường Tào Xuyên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH PHÂN BÓN HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | HUU NGHI JOINT VENTURE FERTILIER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp và đô thị Hoàng Long, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84373948686 |
| 邮箱 | huunghiphanbon@gmail.com |
| 传真 | 0373948868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 224亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $424.9K |
| 中国台湾 | 1 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.1K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 3 | $93.4K | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 氯化铵、其他肥料 |
| Jiemei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 硫酸铵肥料 |
| Anhui Runquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 硫酸铵肥料 |
| JIEMEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 1 | $29.0K | 硫酸铵肥料 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Haihang Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他一元酚、其他化学制剂 |
| S.H. Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 制成颜料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2025-05-12 | 油漆颜料 | S H CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $72.6K |
| 2024-12-13 | 硫酸铵肥料 | JIEMEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | $29.0K |
| 2024-10-01 | 片状肥料≤10公斤 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $49.5K |
| 2024-09-09 | 磷酸酯类 | HAIHANG INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-30 | 中功率交流电机 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-30 | 其他功能机器 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $980 |
| 2024-08-30 | 混合机 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-30 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $400 |