Hyundai Thanh Cong Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 695 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hyundai Thành Công Việt Nam
695
进口笔数
3
出口笔数
$25.38M
进口金额
$10.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-03-21
最近出口
32
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700668614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN012M3HS |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI THÀNH CÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYUNDAI THANHCONG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84912071993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 523 | $21.09M |
| 韩国 | 143 | $3.43M |
| 越南 | 25 | $753.5K |
| 德国 | 18 | $93.3K |
| 日本 | 1 | $8.8K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | 66 | $8.42M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Foton International Trade Co., Ltd. Beijing | 中国 | 261 | $6.08M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Hyundai Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 141 | $3.43M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Foton International Trade Co., Ltd. | 越南 | 143 | $2.29M | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Anhui Taiyue Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.36M | 其他车辆零件、V肋传动带(60-180cm) |
| Xiangyang Tenglong Automobile Co., Ltd. | 中国 | 26 | $903.8K | 不锈钢管件、其他车辆零件 |
| Anhui Taiyue Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $813.2K | 其他车辆零件、其他电路开关装置 |
| CHTC Kinwin (Nanjing) Automobile Co., Ltd. | 越南 | 19 | $692.3K | 电动车、其他车辆零件 |
| Xiangyang Tenglong Automobile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $655.4K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| c543ac87334d2dae873e5caf72a4fe6e | 12 | $248.4K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daedong Marine Tech Inc | 韩国 | 1 | $8.0K | 柴油车发动机 |
| Kyungshin Corp. | 韩国 | 1 | $2.7K | 车用线束、塑料包装箱 |
| Estra Automotive Systems Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 泵及压缩机零件、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 车辆后视镜 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO LTD BEIJING | 中国 | $21 |
| 2026-04-24 | 车辆后视镜 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO LTD BEIJING | 中国 | $21 |
| 2026-04-24 | 车辆后视镜 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO LTD BEIJING | 中国 | $87 |
| 2026-04-24 | 车辆后视镜 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO LTD BEIJING | 中国 | $87 |
| 2026-04-23 | 钢制弹簧片 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-23 | 车辆后视镜 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-23 | 车辆后视镜 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-23 | 钢制弹簧片 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 发动机泵 | FOTON MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 空调机零件 | ESTRA AUTOMOTIVE SYSTEMS CO., LTD. | 韩国 | $300 |
| 2024-04-10 | 高压熔断器 | Kyungshin Corp. | 韩国 | $2.7K |
| 2023-11-29 | 柴油车发动机 | DAEDONG MARINE TECH INC | 韩国 | $8.0K |