Hyundai Thanh Cong Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 816 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hyundai Thành Công Việt Nam
816
进口笔数
4
出口笔数
$33.68M
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-08-08
最近出口
29
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700668614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN012M3HS |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI THÀNH CÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYUNDAI THANHCONG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84912071993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 640 | $29.35M |
| 韩国 | 143 | $3.43M |
| 越南 | 29 | $791.0K |
| 德国 | 18 | $93.3K |
| 日本 | 1 | $8.8K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $10.9K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | 189 | $16.65M | 其他车辆零件、柴油拖拉机 |
| Foton International Trade Co., Ltd. Beijing | 中国 | 262 | $6.33M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Foton International Trade Co., Ltd. | 越南 | 143 | $2.29M | 其他车辆零件、塑料配件 |
| HYUNDAI GLOVIS | 美国 | 99 | $1.90M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hyundai Glovis Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.63M | 天线及发射器、其他电视摄像机 |
| Anhui Taiyue Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.36M | 其他车辆零件、V肋传动带(60-180cm) |
| Xiangyang Tenglong Automobile Co., Ltd. | 中国 | 26 | $903.8K | 不锈钢管件、其他车辆零件 |
| Anhui Taiyue Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $813.2K | 其他车辆零件、其他电路开关装置 |
| CHTC Kinwin (Nanjing) Automobile Co., Ltd. | 越南 | 19 | $692.4K | 其他车辆零件、电动车 |
| Xiangyang Tenglong Automobile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $655.4K | 其他车辆零件、塑料配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daedong Marine Tech Inc | 韩国 | 1 | $8.0K | 柴油车发动机 |
| Kyungshin Corp. | 韩国 | 1 | $2.7K | 车用线束、塑料包装箱 |
| Hyundai Thanh Cong Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $2.6K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Estra Automotive Systems Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 泵及压缩机零件、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 816)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他车辆零件 | XIANGYANG TENGLONG AUTOMOBILE SALES CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-06-30 | 其他车辆零件 | XIANGYANG TENGLONG AUTOMOBILE SALES CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-06-26 | 纺织增强橡胶管 | Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | $226 |
| 2026-06-26 | 钢化安全玻璃 | Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-06-26 | 车身零件 | Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-06-26 | 车用照明信号装置 | Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | $215 |
| 2026-06-26 | 钢化安全玻璃 | Foton Motor International Co., Ltd. | 中国 | $182 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 500kVA以上变压器 | Hyundai Thanh Cong Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-21 | 空调机零件 | Estra Automotive Systems Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2024-04-10 | 高压熔断器 | Kyungshin Corp. | 韩国 | $2.7K |
| 2023-11-29 | 柴油车发动机 | Daedong Marine Tech Inc | 韩国 | $8.0K |