Cong Ty TNHH Khuon Mau Chinh Xac Xu Hong

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

150
进口笔数
155
出口笔数
$413.1K
进口金额
$256.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $801 · 3 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-11进口 $11.6K · 6 笔出口 $720 · 2 笔2023-12进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 6 笔出口 $144 · 2 笔2024-02进口 $4.9K · 4 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-03进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-04进口 $1.8K · 4 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-05进口 $5.0K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-07进口 $3.2K · 4 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-08进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 4 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-10进口 $12.7K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-11进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.8K · 7 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 3 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $910 · 1 笔出口 $4.8K · 6 笔2025-05进口 $14.9K · 5 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-06进口 $6.9K · 4 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-07进口 $7.5K · 5 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-09进口 $12.3K · 4 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-10进口 $7.5K · 3 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $24.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2026-03进口 $40.7K · 7 笔出口 $17.3K · 11 笔2026-04进口 $127.6K · 2 笔出口 $10.5K · 7 笔2026-05进口 $18.4K · 3 笔出口 $4.9K · 5 笔2026-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $10.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $801 · 3 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-11进口 $11.6K · 6 笔出口 $720 · 2 笔2023-12进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 6 笔出口 $144 · 2 笔2024-02进口 $4.9K · 4 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-03进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-04进口 $1.8K · 4 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-05进口 $5.0K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-07进口 $3.2K · 4 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-08进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 4 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-10进口 $12.7K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-11进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.8K · 7 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 3 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $910 · 1 笔出口 $4.8K · 6 笔2025-05进口 $14.9K · 5 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-06进口 $6.9K · 4 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-07进口 $7.5K · 5 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-09进口 $12.3K · 4 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-10进口 $7.5K · 3 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $24.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2026-03进口 $40.7K · 7 笔出口 $17.3K · 11 笔2026-04进口 $127.6K · 2 笔出口 $10.5K · 7 笔2026-05进口 $18.4K · 3 笔出口 $4.9K · 5 笔2026-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $10.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0401857680
企查查编码QVN49P673T
成立日期2017-10-11
联系地址Lô Q, Đường số 7, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC XU HONG
企业英文名称XU HONG PRECISION MOLD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Q, Đường số 7, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842366270489
传真02366270460
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本226亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810199其他钨制品
680422陶瓷磨轮
842199过滤净化器零件
846693机床零件
831190焊接材料
960350机器刷子部件
732690其他钢铁制品
820291金属直锯条
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
848041金属碳化物模具
761699其他铝制品
820890其他机器刀具
760410非合金铝材
960390扫帚刷子
731824非螺纹钢销
820760可互换钻孔工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$311.3K
中国台湾65$82.3K
美国2$13.5K
日本1$5.4K
韩国1$420
英国1$180
德国1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$169.2K
中国14$69.1K
中国台湾4$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CB Ceratizit Luxembourg S.A.卢森堡9$167.8K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国64$130.3K未装配硬质合金工具、其他钨制品
Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.越南66$102.1K变压器零件、陶瓷磨轮
Zhuzhou Xiangrui Cemented Carbide Co., Ltd.中国5$7.3K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
Rich Treasure Precision Industrial Co., Ltd.中国4$3.2K其他测量仪器、其他钨制品
ZIGONG DINGLI ALLOY MATERIAL CO LTD新加坡1$1.4K非螺纹垫圈、其他钨制品
Zhuzhou Chaoyu Industrial Co., Ltd.中国1$1.0K其他钨制品、未装配硬质合金工具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huoh Yow (Zhongshan) Ferrite Enterprise Co., Ltd.中国15$81.7K变压器零件、金属碳化物模具
Premo Vietnam Co., Ltd.越南50$54.0K其他塑料制品、磁铁及零件
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南28$49.5K其他塑料制品、其他电子IC
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南38$40.8K其他塑料制品、变压器零件
Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南18$24.4K其他塑料制品、其他电子IC
Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.越南4$5.2K变压器零件、氧化铁
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南2$436其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29碳刷Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$126
2026-06-29其他橡胶带Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$50
2026-06-29过滤净化器零件Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$128
2026-06-26其他钨制品CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国$1.7K
2026-06-26其他钨制品CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国$1.3K
2026-06-26其他钨制品CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国$866
2026-05-19机床零件附件Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$145
2026-05-19其他钨制品Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.美国$3.1K
2026-05-19其他钨制品Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.美国$7.9K
2026-05-19陶瓷磨轮Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$1.1K

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南$64
2026-06-26其他塑料制品Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南$63
2026-06-26其他钢铁制品Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南$346
2026-06-26其他塑料制品Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南$119
2026-06-26其他塑料制品Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南$95
2026-06-22传动轴及曲柄Premo Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-20传动轴及曲柄Premo Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-17其他机器刀具Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$55
2026-06-17其他钢铁制品Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$118
2026-06-17其他钢铁制品Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$618

相关企业 · 同类产品

Cong Ty TNHH Khuon Mau Chinh Xac Xu Hong 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →