BKAV Corp.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bkav
- 邮箱55
12
进口笔数
9
出口笔数
$108.3K
进口金额
$124.4K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-06-11
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101360697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1F19GV |
| 成立日期 | 2003-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà HH1-khu đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BKAV |
| 企业英文名称 | BKAV CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà HH1-khu đô thị Yên Hòa, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84437632552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852580 | 852580 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 2 | $55.8K |
| 中国 | 5 | $33.3K |
| 中国台湾 | 3 | $11.2K |
| 越南 | 3 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $70.7K |
| 匈牙利 | 1 | $38.3K |
| 法国 | 1 | $11.8K |
| 菲律宾 | 2 | $3.2K |
| 中国 | 1 | $189 |
| 瑞典 | 1 | $94 |
| 加拿大 | 1 | $47 |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $47 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I4P Informatics Limited Liability Company | 匈牙利 | 2 | $55.8K | 固态存储设备 |
| BKAV Joint Stock Company | 越南 | 1 | $31.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Microchip Technology Ireland Ltd. | 泰国 | 1 | $5.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Waltek Testing Group (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 自动数据处理机处理部件、852580 |
| SHENZHEN COWON TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $2.1K | 静止变流器、锂原电池 |
| afb5af580a4d667e32c15766c67f8acd | 1 | $1.6K | ||
| Weteron Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $580 | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Morrihan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $420 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| MARTIN LIN | 中国台湾 | 1 | $150 | 电视/数码相机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smartends | 英国 | 1 | $70.7K | 其他测量仪器 |
| I4P Informatics Limited Liability Company | 匈牙利 | 1 | $38.3K | 固态存储设备 |
| Smartends | 法国 | 1 | $11.8K | 其他测量仪器 |
| Cosmic Technologies Inc. | 菲律宾 | 2 | $3.2K | 非办公金属家具、10公斤以下便携电脑 |
| NextG Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $189 | 其他测量仪器 |
| Smartends | 瑞典 | 1 | $94 | 其他测量仪器 |
| Smartends | 加拿大 | 1 | $47 | 其他测量仪器、通信设备零件 |
| Smartends | 沙特阿拉伯 | 1 | $47 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 锂离子电池 | SHENZHEN COWON TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-09 | 锂离子电池 | SHENZHEN COWON TECHNOLOGY LTD | 中国 | $127 |
| 2025-08-11 | 固态存储设备 | I4P INFORMATIKAI KORLATOLT FELELOSSEGU TARSASAG | 匈牙利 | $18.2K |
| 2025-07-01 | 固态存储设备 | I4P INFORMATIKAI KORLATOLT FELELOSSEGU TARSASAG | 匈牙利 | $37.6K |
| 2024-08-12 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN BKAV | 中国台湾 | $5.0K |
| 2024-08-12 | 其他电子IC | CONG TY CO PHAN BKAV | 中国 | $19.1K |
| 2024-08-12 | 通信设备零件 | CONG TY CO PHAN BKAV | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-12 | 其他电子IC | CONG TY CO PHAN BKAV | 泰国 | $3.6K |
| 2023-03-03 | 通信设备 | Ytl Communications Sdn. Bhd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-20 | 通信设备 | ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 固态存储设备 | I4P INFORMATIKAI KORLATOLT FELELOSSEGU TARSASAG | 匈牙利 | $38.3K |
| 2024-06-26 | 其他测量仪器 | NEXTG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2024-06-26 | 其他测量仪器 | NEXTG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-03-07 | 电力控制板 | COSMIC TECH NOLOGIES INC | 菲律宾 | $1.6K |
| 2023-02-24 | 通信设备 | COSMIC TECHNOLOGIES INC | 菲律宾 | $1.6K |
| 2023-01-18 | 其他测量仪器 | SMARTENDS | 法国 | $11.8K |
| 2023-01-17 | 其他测量仪器 | SMARTENDS | 英国 | $70.7K |
| 2023-01-09 | 其他测量仪器 | SMARTENDS | 瑞典 | $94 |
| 2023-01-09 | 其他测量仪器 | SMARTENDS | 沙特阿拉伯 | $47 |
| 2023-01-09 | 其他测量仪器 | SMARTENDS | 加拿大 | $47 |