BKAV Corp.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bkav

12
进口笔数
9
出口笔数
$108.3K
进口金额
$124.4K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-06-11
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-07进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-07进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101360697
企查查编码QVNE1F19GV
成立日期2003-04-17
联系地址Tầng 2, tòa nhà HH1-khu đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BKAV
企业英文名称BKAV CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà HH1-khu đô thị Yên Hòa, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84437632552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
850760锂离子电池
851762通信设备
852351固态存储设备
392690其他塑料制品
851771通信设备零件
852580852580
852581电视/数码相机
85332120W以下固定电阻器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
851762通信设备
852351固态存储设备
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利2$55.8K
中国5$33.3K
中国台湾3$11.2K
越南3$4.3K
泰国1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$70.7K
匈牙利1$38.3K
法国1$11.8K
菲律宾2$3.2K
中国1$189
瑞典1$94
加拿大1$47
沙特阿拉伯1$47

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I4P Informatics Limited Liability Company匈牙利2$55.8K固态存储设备
BKAV Joint Stock Company越南1$31.7K其他塑料制品、通信设备零件
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡1$7.5K处理器及控制器、其他电子IC
Microchip Technology Ireland Ltd.泰国1$5.8K处理器及控制器、其他电子IC
Waltek Testing Group (Foshan) Co., Ltd.中国1$2.5K自动数据处理机处理部件、852580
SHENZHEN COWON TECHNOLOGY LTD中国香港2$2.1K静止变流器、锂原电池
afb5af580a4d667e32c15766c67f8acd1$1.6K
Weteron Technology Co., Ltd.日本1$580固定碳电阻、非LED二极管
Morrihan Singapore Pte. Ltd.新加坡1$420其他电子IC、处理器及控制器
MARTIN LIN中国台湾1$150电视/数码相机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smartends英国1$70.7K其他测量仪器
I4P Informatics Limited Liability Company匈牙利1$38.3K固态存储设备
Smartends法国1$11.8K其他测量仪器
Cosmic Technologies Inc.菲律宾2$3.2K非办公金属家具、10公斤以下便携电脑
NextG Technology Co., Ltd.中国1$189其他测量仪器
Smartends瑞典1$94其他测量仪器
Smartends加拿大1$47其他测量仪器、通信设备零件
Smartends沙特阿拉伯1$47其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01锂离子电池SHENZHEN COWON TECHNOLOGY LTD中国$2.0K
2025-09-09锂离子电池SHENZHEN COWON TECHNOLOGY LTD中国$127
2025-08-11固态存储设备I4P INFORMATIKAI KORLATOLT FELELOSSEGU TARSASAG匈牙利$18.2K
2025-07-01固态存储设备I4P INFORMATIKAI KORLATOLT FELELOSSEGU TARSASAG匈牙利$37.6K
2024-08-12其他塑料制品CONG TY CO PHAN BKAV中国台湾$5.0K
2024-08-12其他电子ICCONG TY CO PHAN BKAV中国$19.1K
2024-08-12通信设备零件CONG TY CO PHAN BKAV中国$4.0K
2024-08-12其他电子ICCONG TY CO PHAN BKAV泰国$3.6K
2023-03-03通信设备Ytl Communications Sdn. Bhd.越南$1.6K
2023-02-20通信设备ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD中国$1.3K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11固态存储设备I4P INFORMATIKAI KORLATOLT FELELOSSEGU TARSASAG匈牙利$38.3K
2024-06-26其他测量仪器NEXTG TECHNOLOGY CO LTD中国$94
2024-06-26其他测量仪器NEXTG TECHNOLOGY CO LTD中国$95
2023-03-07电力控制板COSMIC TECH NOLOGIES INC菲律宾$1.6K
2023-02-24通信设备COSMIC TECHNOLOGIES INC菲律宾$1.6K
2023-01-18其他测量仪器SMARTENDS法国$11.8K
2023-01-17其他测量仪器SMARTENDS英国$70.7K
2023-01-09其他测量仪器SMARTENDS瑞典$94
2023-01-09其他测量仪器SMARTENDS沙特阿拉伯$47
2023-01-09其他测量仪器SMARTENDS加拿大$47

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

BKAV Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →