Seven Oceans Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEVEN OCEANS

0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$4.65M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313871132
企查查编码QVN74UQJT3
成立日期2016-06-20
联系地址311H1 đường E, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEVEN OCEANS
企业英文名称SEVEN OCEANS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址05 Đường số 12, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84399141902
邮箱info@vnxpo.com
官网www.sotco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56.9729亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
442199其他木制品
441510木制包装容器
481920非瓦楞折叠盒
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$3.53M
沙特阿拉伯37$805.1K
阿联酋5$112.4K
科威特3$66.5K
阿曼3$360

贸易伙伴

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯34$1.36M药用植物、其他木制品
Zahim Establishment for Trading越南26$1.32M药用植物
Ahmed Al Homoman Est.越南12$245.5K药用植物
Tahfa Al Oud越南20$228.1K药用植物
Mohammed Ahmad Mohammed Alkhattaf Trading Est.沙特阿拉伯6$224.8K药用植物
Omar Banafa for Oud Factory Co., Ltd.越南7$208.5K药用植物
Tahfa Al Oud阿联酋5$112.4K药用植物、木质碎料板
Abdulrahman Hamad Alqahtani Est.越南7$67.9K药用植物
Abdulrahman Hamad Alqahtani Establishment沙特阿拉伯6$21.6K药用植物、其他木制品
Alsulaimani Trading & Marketing LLC阿曼7$8.7K药用植物

近期贸易明细

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28药用植物Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$2.5K
2026-04-28其他木制品Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$321
2026-04-28药用植物Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$750
2026-04-24药用植物BOUTIQAAT GROUP FOR COSMETICS & BEAUTY PRODUCTS$31.4K
2026-04-16药用植物Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$42.5K
2026-04-02药用植物Tahfa Al Oud阿联酋$24.0K
2026-03-16药用植物Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$1.8K
2026-03-16药用植物Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$3.5K
2026-03-16其他木制品Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$309
2026-03-13药用植物AHMED AL-HOMOMAN EST$34.5K

相关企业 · 同类产品

Seven Oceans Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →