Seven Oceans Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEVEN OCEANS
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$4.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313871132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74UQJT3 |
| 成立日期 | 2016-06-20 |
| 联系地址 | 311H1 đường E, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEVEN OCEANS |
| 企业英文名称 | SEVEN OCEANS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Đường số 12, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84399141902 |
| 邮箱 | info@vnxpo.com |
| 官网 | www.sotco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56.9729亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $3.53M |
| 沙特阿拉伯 | 37 | $805.1K |
| 阿联酋 | 5 | $112.4K |
| 科威特 | 3 | $66.5K |
| 阿曼 | 3 | $360 |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | 34 | $1.36M | 药用植物、其他木制品 |
| Zahim Establishment for Trading | 越南 | 26 | $1.32M | 药用植物 |
| Ahmed Al Homoman Est. | 越南 | 12 | $245.5K | 药用植物 |
| Tahfa Al Oud | 越南 | 20 | $228.1K | 药用植物 |
| Mohammed Ahmad Mohammed Alkhattaf Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 6 | $224.8K | 药用植物 |
| Omar Banafa for Oud Factory Co., Ltd. | 越南 | 7 | $208.5K | 药用植物 |
| Tahfa Al Oud | 阿联酋 | 5 | $112.4K | 药用植物、木质碎料板 |
| Abdulrahman Hamad Alqahtani Est. | 越南 | 7 | $67.9K | 药用植物 |
| Abdulrahman Hamad Alqahtani Establishment | 沙特阿拉伯 | 6 | $21.6K | 药用植物、其他木制品 |
| Alsulaimani Trading & Marketing LLC | 阿曼 | 7 | $8.7K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药用植物 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $321 |
| 2026-04-28 | 药用植物 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $750 |
| 2026-04-24 | 药用植物 | BOUTIQAAT GROUP FOR COSMETICS & BEAUTY PRODUCTS | — | $31.4K |
| 2026-04-16 | 药用植物 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $42.5K |
| 2026-04-02 | 药用植物 | Tahfa Al Oud | 阿联酋 | $24.0K |
| 2026-03-16 | 药用植物 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 药用植物 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 其他木制品 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $309 |
| 2026-03-13 | 药用植物 | AHMED AL-HOMOMAN EST | — | $34.5K |