Hoang Tu GB Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG Tú GB
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$234.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300932631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EY3ER3 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Thôn 11, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG TÚ GB |
| 企业英文名称 | HOANG TU GB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 11, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84919323819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $234.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $73.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $71.8K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $51.7K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-20 | 精炼铜管件 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $616 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $616 |