New Horizon Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI CHâN TRờI MớI
41
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316455645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCXB0DF |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | 566/43/14 Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CHÂN TRỜI MỚI |
| 企业英文名称 | NEW HORIZON TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 566/43/14 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84901820820 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $2.98M |
| 澳大利亚 | 5 | $142.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Agro Foods | 印度 | 14 | $1.05M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $957.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Meem Agro Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $241.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $191.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $165.2K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $127.4K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $125.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $117.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $63.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Central Agri Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $29.3K | 冷冻牛杂、201300 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $6.5K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $13.0K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $5.5K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $8.8K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $3.9K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $1.9K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $3.5K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $3.9K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $9.1K |
| 2024-01-31 | 冻去骨牛肉 | INTERNATIONAL AGRO FOODS | 印度 | $1.9K |