Thai Nguyen Refractory Joint Stock Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 高铝耐火砖

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vật Liệu Chịu Lửa Thái Nguyên

1
进口笔数
76
出口笔数
$3.0K
进口金额
$2.17M
出口金额
2025-03-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $71.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $71.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号4600346712
企查查编码QVNB4QAMJD
成立日期2003-12-24
联系地址Tổ dân phố 13, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẬT LIỆU CHỊU LỬA THÁI NGUYÊN
企业英文名称THAI NGUYEN REFRACTORY JOINT STOCK GROUP COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Cam Giá 2, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định của Pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842088832043
传真0208834428
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本676.7941亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260600铝矿砂

出口

HS 编码产品
690220高铝耐火砖
690210高含量耐火砖
380400木浆残碱
690290其他耐火陶瓷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾43$1.04M
美国27$983.6K
越南1$62.2K
韩国2$36.9K
老挝1$23.9K
泰国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾1$3.0K其他耐火陶瓷、铝矿砂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾43$1.04M高铝耐火砖、高含量耐火砖
SL REFRACTORIES, LLC美国27$983.6K高含量耐火砖
SL Refractories越南1$62.2K高含量耐火砖
R&S Co., Ltd.韩国2$36.9K高铝耐火砖
Xaychaleun BM Sole Co., Ltd.老挝1$23.9K木浆残碱、其他耐火陶瓷
RS Co., Ltd.1$19.9K高含量耐火砖
Vesuvius (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.8K其他耐火陶瓷、耐火混合料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27铝矿砂SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国$3.0K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17高含量耐火砖SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾$13.5K
2026-04-17高含量耐火砖SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾$12.5K
2026-04-17高铝耐火砖SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾$800
2026-04-17高铝耐火砖SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾$3.4K
2026-04-17高铝耐火砖SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾$31.0K
2026-04-17高铝耐火砖SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾$2.5K
2026-04-17高铝耐火砖SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾$1.6K
2026-04-17高铝耐火砖SEKOYA MATERIALS CO.,LTD中国台湾$622
2026-03-26高含量耐火砖SL REFRACTORIES, LLC美国$20.0K
2026-03-26高含量耐火砖SL REFRACTORIES, LLC美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen Refractory Joint Stock Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →