Thai Nguyen Refractory Joint Stock Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 高含量耐火砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vật Liệu Chịu Lửa Thái Nguyên
1
进口笔数
82
出口笔数
$3.0K
进口金额
$2.32M
出口金额
2025-03-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600346712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4QAMJD |
| 成立日期 | 2003-12-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 13, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẬT LIỆU CHỊU LỬA THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN REFRACTORY JOINT STOCK GROUP COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cam Giá 2, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định của Pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842088832043 |
| 传真 | 0208834428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 676.7941亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260600 | 铝矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 46 | $1.12M |
| 美国 | 30 | $1.06M |
| 越南 | 1 | $62.2K |
| 韩国 | 2 | $36.9K |
| 老挝 | 1 | $23.9K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEKOYA MATERIALS CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 其他耐火陶瓷、铝矿砂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEKOYA MATERIALS CO.,LTD | 中国台湾 | 46 | $1.12M | 高铝耐火砖、高含量耐火砖 |
| SL REFRACTORIES, LLC | 美国 | 30 | $1.06M | 高含量耐火砖 |
| SL Refractories | 越南 | 1 | $62.2K | 高含量耐火砖 |
| RS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.8K | 高铝耐火砖、高含量耐火砖 |
| Xaychaleun BM Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $23.9K | 木浆残碱、其他耐火陶瓷 |
| Vesuvius (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 其他耐火陶瓷、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 铝矿砂 | SEKOYA MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 高含量耐火砖 | SEKOYA MATERIALS CO.,LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-07-28 | 高铝耐火砖 | SEKOYA MATERIALS CO.,LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-07-28 | 高铝耐火砖 | SEKOYA MATERIALS CO.,LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-07-28 | 高铝耐火砖 | SEKOYA MATERIALS CO.,LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 高铝耐火砖 | SEKOYA MATERIALS CO.,LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-07-27 | 高含量耐火砖 | SL REFRACTORIES, LLC | 美国 | $18.4K |
| 2026-07-27 | 高含量耐火砖 | SL REFRACTORIES, LLC | 美国 | $4.6K |
| 2026-07-27 | 高含量耐火砖 | SL REFRACTORIES, LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-07-27 | 高含量耐火砖 | SL REFRACTORIES, LLC | 美国 | $11.4K |
| 2026-07-27 | 高含量耐火砖 | SL REFRACTORIES, LLC | 美国 | $3.0K |